Alloa Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterhead F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-1 Peterhead F.C. tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 1, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 31' T. Davies-Browne
  2. 38' G. Marchant
  3. 45' G. Marchant · O. Foster 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' 1-1 S. Ross · J. Brown
  6. 59' B. Forbes L. Donnelly
  7. 60' S. Scougall J. Walker
  8. 64' F. Mackie P. Pawlett
  9. 70' B. Yule
  10. 71' C. Dunne Z. To
  11. 71' J. Searle C. Smith
  12. 80' C. O'Donnell
  13. 81' L. Keir S. Ross
  14. 82' J. Farquhar K. Glasgow
  15. 89' S. Hetherington
  16. FT1-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andy Graham
  1. 1R. Stewart
  2. 2S. Taggart
  3. 24O. Foster
  4. 23D. Devine
  5. 6G. Marchant
  6. 4S. Hetherington
  7. 20C. O'Donnell
  8. 7K. Glasgow▼ 82'
  9. 9L. Donnelly▼ 59'
  10. 15J. Walker▼ 60'
  11. 10L. Rankin

Dự bị 9

  1. 31L. Green
  2. 16J. Ellison
  3. 5J. McGrath
  4. 12S. Scougall▲ 60'
  5. 14F. McCafferty
  6. 8K. Roberts
  7. 17M. Cameron
  8. 18B. Forbes▲ 59'
  9. 27J. Farquhar▲ 82'
Peterhead F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan
  3. 5J. Brown
  4. 46J. Kerr
  5. 3T. Davies-Browne
  6. 21D. Forrest
  7. 6B. Yule
  8. 19P. Pawlett▼ 64'
  9. 18Z. To▼ 71'
  10. 22S. Ross▼ 81'
  11. 17C. Smith▼ 71'

Dự bị 7

  1. 13L. McKelvie
  2. 16L. Carrol
  3. 14A. Carnwath
  4. 11C. Dunne▲ 71'
  5. 7L. Keir▲ 81'
  6. 24J. Searle▲ 71'
  7. 23F. Mackie▲ 64'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
2
Ross County
5 12 - 4 +8 13
3
Alloa Athletic F.C.
6 7 - 3 +4 9
4
Montrose F.C.
6 9 - 11 -2 9
5
East Fife F.C.
6 5 - 4 +1 7
6
East Kilbride F.C.
6 9 - 10 -1 7
7
Peterhead F.C.
6 4 - 9 -5 7
8
Cove Rangers F.C.
6 4 - 7 -3 5
9
Queen of the South F.C.
5 4 - 11 -7 3
10
Airdrieonians F.C.
6 3 - 10 -7 3
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu13
16Ghi được17
13Thủng lưới14
1.33Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu