East Kilbride F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

East Kilbride F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Kilbride F.C. 3-0 Cove Rangers F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: East Kilbride F.C. thắng 2, hòa 0, Cove Rangers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
K-Park Training Academy, East Kilbride
Phong độ
WLLWW East Kilbride F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. McGuffie O. Moffat
  3. 54' J. Teasdale D. Oladipo
  4. 58' C. Elliott11m 1-0
  5. 60' F. Gray L. McGrattan
  6. 67' M. Barry
  7. 67' C. Elliott11m 2-0
  8. 68' R. Mutch
  9. 70' J. Hamilton
  10. 75' A. Smith J. Balde
  11. 75' E. Oppong R. McAllister
  12. 87' A. Darge
  13. 90' A. Smith · C. McGuffie 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

East Kilbride F.C. HLV: Michael Kennedy
  1. 1S. Kelly
  2. 5S. Fagan
  3. 24D. O'Connor
  4. 2A. Steele
  5. 4J. Hamilton
  6. 7L. McGrattan ▼ 60'
  7. 26R. Armstrong
  8. 10M. Zaid
  9. 33O. Moffat ▼ 46'
  10. 8J. Balde ▼ 75'
  11. 9C. Elliott

Dự bị 7

  1. 21L. McKendrick
  2. 19O. Calder
  3. 23C. McKenna
  4. 11C. McGuffie ▲ 46'
  5. 18F. Gray ▲ 60'
  6. 12E. Ross
  7. 22A. Smith ▲ 75'
Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 5M. Souter
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 10M. Barry
  7. 15A. Darge
  8. 77C. Maguire
  9. 11R. McAllister ▼ 75'
  10. 9D. Oladipo ▼ 54'
  11. 26J. White

Dự bị 6

  1. 21B. Demus
  2. 8A. Francis-Burrell
  3. 16J. Teasdale ▲ 54'
  4. 17T. Stephen
  5. 18E. Oppong ▲ 75'
  6. 20A. Fraser

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ross County
6 20 - 4 +16 16
2
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
3
Montrose F.C.
7 11 - 12 -1 12
4
East Kilbride F.C.
7 12 - 11 +1 10
5
Alloa Athletic F.C.
7 7 - 4 +3 9
6
East Fife F.C.
7 6 - 5 +1 8
7
Peterhead F.C.
7 5 - 12 -7 7
8
Airdrieonians F.C.
7 4 - 10 -6 6
9
Cove Rangers F.C.
7 5 - 9 -4 5
10
Queen of the South F.C.
7 5 - 20 -15 4
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

15Trận đấu16
40Ghi được21
30Thủng lưới35
2.67Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu