Airdrieonians F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
East Kilbride F.C.

Airdrieonians F.C. vs East Kilbride F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 1-1 East Kilbride F.C. tại League One, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 1, hòa 2, East Kilbride F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
WLLWW East Kilbride F.C.
  1. 25' J. Hamilton
  2. 26' M. Yates
  3. 40' E. Simpson
  4. HT0-0
  5. 46' L. McGrattan A. Smith
  6. 63' J. Balde C. McGuffie
  7. 64' S. Fisher
  8. 65' 0-1 S. Fagan · L. McGrattan
  9. 66' L. McLeish G. Gallagher
  10. 69' F. Gray
  11. 72' R. Mahon M. Yates
  12. 76' K. Boateng D. MacDonald
  13. 76' D. Iserhienrhien A. Bridge
  14. 78' S. Fagan
  15. 82' L. McLeish11m 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Airdrieonians F.C.
  1. 1J. Sneddon
  2. 2D. MacDonald ▼ 76'
  3. 4C. Ross
  4. 5S. Fisher
  5. 14A. Devine
  6. 6E. Simpson
  7. 11A. Bridge ▼ 76'
  8. 8G. Gallagher ▼ 66'
  9. 33K. Taylor
  10. 10M. Yates ▼ 72'
  11. 9D. Mebude

Dự bị 9

  1. 21R. Adams
  2. 3E. Easton
  3. 7R. Mahon ▲ 72'
  4. 12K. Boateng ▲ 76'
  5. 17H. James
  6. 18L. McLeish ▲ 66'
  7. 26D. Williams
  8. 29D. Iserhienrhien ▲ 76'
  9. 31D. Gallagher
East Kilbride F.C. HLV: Michael Kennedy
  1. 1S. Kelly
  2. 5S. Fagan
  3. 24D. O'Connor
  4. 4J. Hamilton
  5. 19O. Calder
  6. 26R. Armstrong
  7. 22A. Smith ▼ 46'
  8. 10M. Zaid
  9. 11C. McGuffie ▼ 63'
  10. 18F. Gray
  11. 33O. Moffat

Dự bị 9

  1. 21Trialist A
  2. 2A. Steele
  3. 6A. Spalding
  4. 7L. McGrattan ▲ 46'
  5. 8J. Balde ▲ 63'
  6. 12E. Ross
  7. 16Trialist B
  8. 17K. Foster
  9. 23C. McKenna

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
2
Ross County
5 12 - 4 +8 13
3
Montrose F.C.
7 11 - 12 -1 12
4
East Kilbride F.C.
7 12 - 11 +1 10
5
Alloa Athletic F.C.
7 7 - 4 +3 9
6
East Fife F.C.
7 6 - 5 +1 8
7
Peterhead F.C.
7 5 - 12 -7 7
8
Airdrieonians F.C.
7 4 - 10 -6 6
9
Cove Rangers F.C.
7 5 - 9 -4 5
10
Queen of the South F.C.
6 5 - 12 -7 4
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

15Trận đấu15
15Ghi được40
24Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận2.67
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu