Forfar Athletic F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamilton Academical

Forfar Athletic F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 1-3 Hamilton Academical tại League One, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 0, hòa 0, Hamilton Academical thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Semi-finals
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
LDLDL Forfar Athletic F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 44' 0-1 K. MacDonald · O. Shaw
  2. HT0-1
  3. 71' 0-2 O. Shaw · S. McKinstry
  4. 75' A. Haddow M. Rennie
  5. 75' J. Richardson B. Alston
  6. 76' 0-3 O. Shaw · K. O'Hara
  7. 77' G. Crookston S. McKinstry
  8. 81' C. Slater
  9. 86' L. Morgan C. Newbury
  10. 90'+2 C. Forrest E. Simpson
  11. 90' S. Shepherd 1-3
  12. FT1-3

Đội hình

Forfar Athletic F.C.
  1. 1M. McCallum
  2. 2A. Lynas
  3. 6J. Dolzanski
  4. 4S. Morrison
  5. 22S. Bright
  6. 14A. Mailer
  7. 8C. Slater
  8. 26B. Alston ▼ 75'
  9. 10M. Rennie ▼ 75'
  10. 19J. Sutherland
  11. 9S. Shepherd

Dự bị 9

  1. 21M. Munn
  2. 3M. Strachan
  3. 5M. Allan
  4. 7R. MacLean
  5. 11T. Pasnik
  6. 16M. Whatley
  7. 17J. Richardson ▲ 75'
  8. 24C. Wilson
  9. 25A. Haddow ▲ 75'
Hamilton Academical
  1. 41J. Lane
  2. 2Z. Hutton
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday
  5. 30T. Gallacher
  6. 27S. McKinstry ▼ 77'
  7. 15C. Newbury ▼ 86'
  8. 19E. Simpson ▼ 90'
  9. 7K. O'Hara
  10. 16K. MacDonald
  11. 9O. Shaw

Dự bị 7

  1. 51N. Stafford
  2. 18L. Morgan ▲ 86'
  3. 20C. Forrest ▲ 90'
  4. 21G. Crookston ▲ 77'
  5. 33S. Hendrie
  6. 45F. Cameron
  7. 49D. Shiels

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
71Ghi được82
71Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu