Alloa Athletic F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-0 Airdrieonians F.C. tại League One, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 0, Airdrieonians F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Trọng tài
S. Lambie
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
LLDLW Airdrieonians F.C.
  1. 43' R. McCabe
  2. HT0-0
  3. 49' S. Scougall
  4. 52' G. McGill L. Jamieson
  5. 55' L. Donnelly · K. Cawley 1-0
  6. 64' R. MacIver B. Rodden
  7. 66' E. Deveney D. McMaster
  8. 72' K. Offord L. Donnelly
  9. 72' A. King M. Miller
  10. 77' C. Howie C. Sammon
  11. 83' C. Howie
  12. 87' R. MacIver 2-0
  13. 90' R. MacIver
  14. FT2-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 31J. Hogarth
  2. 2S. Taggart
  3. 3D. Church
  4. 23D. Devine
  5. 7K. Cawley
  6. 8J. Robertson
  7. 12S. Scougall
  8. 11M. Miller ▼ 72'
  9. 18C. Sammon ▼ 77'
  10. 9L. Donnelly ▼ 72'
  11. 10B. Rodden ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 15R. MacIver ▲ 64'
  2. 25K. Offord ▲ 72'
  3. 16A. King ▲ 72'
  4. 4C. Howie ▲ 77'
  5. 24L. Rankin
  6. 5A. Graham
  7. 19S. Buchanan
  8. 1W. Muir
  9. 22P. McLaren
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 22D. Lyness
  2. 3A. Taylor-Sinclair
  3. 6C. Fordyce
  4. 16C. Watson
  5. 4R. McCabe
  6. 21C. Telfer
  7. 17J. Devenny
  8. 14D. McMaster ▼ 66'
  9. 9C. Gallagher
  10. 11C. Smith
  11. 15L. Jamieson ▼ 52'

Dự bị 4

  1. 23G. McGill ▲ 52'
  2. 19E. Deveney ▲ 66'
  3. 20C. Gibson
  4. 18A. Henderson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
81Ghi được99
72Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận2.15
16Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu