Airdrieonians F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dumbarton F.C.

Airdrieonians F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-2 Dumbarton F.C. tại League One, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 8, hòa 1, Dumbarton F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Penny Cars Stadium, Airdrie
Trọng tài
S. Lambie
Phong độ
LLDLW Airdrieonians F.C.
LDLWL Dumbarton F.C.
  1. 8' P. Boyle
  2. 8' R. McCabe11m 1-0
  3. 17' P. Paton
  4. 25' 1-1 R. MacLean · J. McKee
  5. 31' R. McGeever
  6. 44' R. McCabe
  7. HT1-1
  8. 58' R. MacLean
  9. 64' S. Carswell C. Wilson
  10. 70' J. Kerr
  11. 71' G. McGill J. Kerr
  12. 72' C. Duthie R. McGeever
  13. 75' K. Orsi R. Schiavone
  14. 80' J. McKee
  15. 80' S. Kouider-Aïssa S. McGill
  16. 81' S. Ramsbottom
  17. 86' J. Allan K. McInroy
  18. 88' G. Buchanan
  19. 88' G. Buchanan
  20. 90'+3 A. Geggan
  21. 90'+7 S. Kouider-Aissa
  22. 90' D. Easton 2-1
  23. 90'+4 2-2 P. Paton
  24. 90'+6 S. Kouider-Aïssa 3-2
  25. FT3-2

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 4J. Kerr ▼ 71'
  5. 7R. McCabe
  6. 10D. Easton
  7. 21A. Frizzell
  8. 2K. McInroy ▼ 86'
  9. 24S. McGill ▼ 80'
  10. 9C. Gallagher
  11. 11C. Smith

Dự bị 7

  1. 23G. McGill ▲ 71'
  2. 22S. Kouider-Aïssa ▲ 80'
  3. 14J. Allan ▲ 86'
  4. 18J. Cantley
  5. 8S. Agnew
  6. 19S. Walker
  7. 20R. Caves
Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1S. Ramsbottom
  2. 3P. Boyle
  3. 5G. Buchanan
  4. 2R. McGeever ▼ 72'
  5. 18P. Paton
  6. 8A. Geggan
  7. 14J. McKee
  8. 11R. MacLean
  9. 15C. Pignatiello
  10. 19C. Wilson ▼ 64'
  11. 25R. Schiavone ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 6S. Carswell ▲ 64'
  2. 7C. Duthie ▲ 72'
  3. 9K. Orsi ▲ 75'
  4. 10E. Stokes
  5. 4E. Lynch
  6. 21P. O'Neil
  7. 20S. Muir

Thống kê

03
63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
83Ghi được60
52Thủng lưới95
1.77Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu