Stenhousemuir F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:1
·
Livingston F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 0-0 Livingston F.C. tại League Cup, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 1, hòa 1, Livingston F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWW Stenhousemuir F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 28' F. Robson M. Anderson
  2. HT0-0
  3. 47' C. Penman
  4. 49' R. Muirhead11mhỏng 11m
  5. 61' J. Wilkie G. Carey
  6. 61' C. MacPherson L. Polworth
  7. 64' E. O'Reilly D. Carrick
  8. 64' L. Grant L. Hodgkiss
  9. 72' C. Kerr J. Doherty
  10. 73' G. Buchanan L. O'Donnell
  11. 80' M. Gillies
  12. 83' J. Boggan B. Fati
  13. 83' S. Culbert S. Pittman
  14. 85' L. Grant
  15. 120'+1 G. Buchanan11m 1-0
  16. 120'+1 R. Muirhead11mhỏng 11m
  17. 120'+2 E. O'Reilly11mhỏng 11m
  18. 120'+2 1-1 C. MacPherson11m
  19. 120'+3 M. Gillies11m 2-1
  20. 120'+3 S. May11mhỏng 11m
  21. 120'+4 R. Meechan11mhỏng 11m
  22. 120'+4 C. Kerr11mhỏng 11m
  23. 120'+5 S. Bright11m 3-1
  24. FT0-0

Đội hình

Stenhousemuir F.C.
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 5S. Young
  4. 28C. Penman
  5. 19S. Bright
  6. 14K. Bilham
  7. 11L. O'Donnell ▼ 73'
  8. 17M. Anderson ▼ 28'
  9. 39M. Gillies
  10. 21L. Hodgkiss ▼ 64'
  11. 15D. Carrick ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 3O. Simpson
  2. 4G. Buchanan ▲ 73'
  3. 7E. O'Reilly ▲ 64'
  4. 8F. Robson ▲ 28'
  5. 25E. Deveney
  6. 24L. Grant ▲ 64'
  7. 22S. Scally
  8. 34R. Hemfrey
Livingston F.C.
  1. 28J. Prior
  2. 22J. Doherty ▼ 72'
  3. 23B. Kabongolo
  4. 3B. Fati ▼ 83'
  5. 17S. May
  6. 39L. Polworth ▼ 61'
  7. 27G. Carey ▼ 61'
  8. 9R. Muirhead
  9. 7T. Sinclair
  10. 12M. Robertson
  11. 8S. Pittman ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 14J. Hamilton
  2. 2C. Kerr ▲ 72'
  3. 4J. Wilkie ▲ 61'
  4. 5R. McGowan
  5. 6A. Denholm
  6. 15C. MacPherson ▲ 61'
  7. 26C. Montano
  8. 31J. Boggan ▲ 83'
  9. 36S. Culbert ▲ 83'

Thống kê

032
400
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm7
2Trúng đích6
1Chệch đích1
0Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
2Phạt góc4
3Việt vị4
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2

So sánh

10Trận đấu10
16Ghi được17
5Thủng lưới6
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu