St Johnstone F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
East Fife F.C.

St Johnstone F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-1 East Fife F.C. tại League Cup, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 2, hòa 2, East Fife F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 30' J. Fairley P. Slattery
  2. HT0-0
  3. 46' J. Fowler J. Holt
  4. 62' N. Austin
  5. 64' M. Tait L. Chalmers
  6. 72' K. Fotheringham J. Gullan
  7. 72' J. Healy M. Gaffney
  8. 77' R. Jones N. Austin
  9. 90' S. Stanton 1-0
  10. 90' 1-1 J. Healy · K. Millar
  11. 120'+1 R. Paton11m 2-1
  12. 120'+1 2-2 R. Jones11m
  13. 120'+2 R. McAlear11m 3-2
  14. 120'+2 A. Munro11mhỏng 11m
  15. 120'+3 S. Stanton11mhỏng 11m
  16. 120'+3 3-3 J. Healy11m
  17. 120'+4 K. Fotheringham11m 4-3
  18. 120'+4 4-4 D. Wilson11m
  19. 120'+5 J. Fowler11m 5-4
  20. 120'+5 5-5 L. Newton11m
  21. 120'+6 M. Tait11mhỏng 11m
  22. 120'+6 5-6 J. Fairley11m
  23. FT1-1

Đội hình

St Johnstone F.C. HLV: Simo Valakari
  1. 1T. Steward
  2. 33L. Smith
  3. 5Z. Mitchell
  4. 14M. Foulds
  5. 8J. Holt ▼ 46'
  6. 42R. McAlear
  7. 23L. Chalmers ▼ 64'
  8. 11S. Stanton
  9. 10J. Gullan ▼ 72'
  10. 99R. Paton
  11. 3C. Diabate

Dự bị 9

  1. 20R. Sinclair
  2. 4M. Boyes
  3. 7T. Steven
  4. 9J. Fowler ▲ 46'
  5. 15J. Baird
  6. 18K. Fotheringham ▲ 72'
  7. 19D. Finlayson
  8. 25M. Tait ▲ 64'
  9. 49J. Robertson
East Fife F.C. HLV: Dick Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 5B. Easton
  3. 2D. Wilson
  4. 19A. Munro
  5. 3L. Newton
  6. 9N. Austin ▼ 77'
  7. 7M. Gaffney ▼ 72'
  8. 4K. Millar
  9. 8P. Slattery ▼ 30'
  10. 20M. Bah
  11. 15T. Milne

Dự bị 6

  1. 21M. Rollo
  2. 11J. Healy ▲ 72'
  3. 12J. Watson
  4. 17J. Fairley ▲ 30'
  5. 22R. Berry
  6. 25R. Jones ▲ 77'

Thống kê

009
110
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm3
5Trúng đích2
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị4
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

So sánh

11Trận đấu13
18Ghi được20
13Thủng lưới15
1.64Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu