Inverness CT
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 5:3
·
East Fife F.C.

Inverness CT vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 1-1 East Fife F.C. tại League Cup, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 4, hòa 2, East Fife F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
LDLLW Inverness CT
DDWDW East Fife F.C.
  1. 24' C. Ross
  2. 34' 0-1 M. Gaffney · C. Ross
  3. HT0-1
  4. 59' N. Boutin
  5. 59' M. Gaffney
  6. 62' D. Wotherspoon P. Allan
  7. 62' L. Longstaff A. Bavidge
  8. 62' H. Kargbo L. Sole
  9. 64' T. Skeen Hamilton M. Gaffney
  10. 71' M. Bates N. Boutin
  11. 74' M. Bah
  12. 81' Trialist A L. Newton
  13. 85' A. Mackinnon R. Duncan
  14. 85' N. Austin C. Ross
  15. 86' H. Wilson
  16. 90'+4 M. Bates
  17. 90' A. Mackinnon · L. Longstaff 1-1
  18. 120'+1 G. Shinnie11m 2-1
  19. 120'+1 2-2 R. Peggie11m
  20. 120'+2 D. Wotherspoon11m 3-2
  21. 120'+2 T. Skeen Hamilton11mhỏng 11m
  22. 120'+3 H. Kargbo11m 4-2
  23. 120'+3 4-3 P. Slattery11m
  24. 120'+4 M. Bates11m 5-3
  25. 120'+4 5-4 H. Wilson11m
  26. 120'+5 L. Longstaff11m 6-4
  27. FT1-1

Đội hình

Inverness CT HLV: Scott Kellacher
  1. 1R. Munro
  2. 2C. MacLeod
  3. 6D. Devine
  4. 5R. Savage
  5. 3N. Boutin ▼ 71'
  6. 7P. Allan ▼ 62'
  7. 4G. Shinnie
  8. 17L. Sole ▼ 62'
  9. 35A. Stewart
  10. 16R. Duncan ▼ 85'
  11. 36A. Bavidge ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21L. Ross
  2. 8A. Mackinnon ▲ 85'
  3. 10D. Wotherspoon ▲ 62'
  4. 11L. Longstaff ▲ 62'
  5. 18J. Chalmers
  6. 19M. Bates ▲ 71'
  7. 20H. Kargbo ▲ 62'
  8. 24S. Keogh
  9. 27J. Clark
East Fife F.C. HLV: Dick Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 2D. Wilson
  3. 20M. Bah
  4. 5B. Easton
  5. 6R. Peggie
  6. 4K. Millar
  7. 15T. Milne
  8. 8P. Slattery
  9. 7M. Gaffney ▼ 64'
  10. 3L. Newton ▼ 81'
  11. 10C. Ross ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 21M. Rollo
  2. 9N. Austin ▲ 85'
  3. 11J. Healy
  4. 12T. Skeen Hamilton ▲ 64'
  5. 17J. Fairley
  6. 18J. Linton
  7. 23Trialist A ▲ 81'

Thống kê

02
40

So sánh

12Trận đấu15
16Ghi được25
15Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu