Trận đấu
103
Bàn thắng mỗi trận
3.95
Cả hai cùng ghi bàn
62.14%
Trên 2.5 bàn
71.84%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 49 | 47.57% |
| Hòa | 15 | 14.56% |
| Thắng sân khách | 39 | 37.86% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Auchinleck Talbot | 28 | 4 |
| 2 | Celtic II | 25 | 3.57 |
| 3 | Caledonian Braves | 23 | 3.29 |
| 4 | Clydebank | 22 | 3.67 |
| 5 | Kilwinning Rangers | 21 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Broxburn Athletic | 2 | 0.33 |
| 2 | Tranent Juniors | 2 | 0.33 |
| 3 | Bonnyrigg Rose Athletic | 5 | 0.83 |
| 4 | Largs Thistle | 5 | 0.71 |
| 5 | Pollok | 5 | 0.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 103 | 0 | 100% |
| 1.5 | 94 | 9 | 91.26% |
| 2.5 | 74 | 29 | 71.84% |
| 3.5 | 59 | 44 | 57.28% |
| 4.5 | 37 | 66 | 35.92% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 32 | 8 | 4 |
| Hòa | 15 | 6 | 11 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 9 | 8.74% |
| 2 – 2 | 9 | 8.74% |
| 0 – 2 | 7 | 6.8% |
| 1 – 0 | 7 | 6.8% |
| 1 – 2 | 7 | 6.8% |
| 3 – 2 | 7 | 6.8% |
| 1 – 3 | 6 | 5.83% |
| 1 – 1 | 4 | 3.88% |
| 0 – 3 | 3 | 2.91% |
| 1 – 5 | 3 | 2.91% |