Trận đấu
78
Bàn thắng mỗi trận
3.41
Cả hai cùng ghi bàn
58.97%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 36 | 46.15% |
| Hòa | 17 | 21.79% |
| Thắng sân khách | 25 | 32.05% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 28 | 3.11 |
| 2 | Buckie Thistle | 28 | 3.5 |
| 3 | Banks O' Dee | 22 | 2.44 |
| 4 | Clachnacuddin | 21 | 2.63 |
| 5 | Fraserburgh | 20 | 2.22 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Clachnacuddin | 7 | 0.88 |
| 2 | Fraserburgh | 7 | 0.78 |
| 3 | Brora Rangers | 8 | 0.89 |
| 4 | Buckie Thistle | 8 | 1 |
| 5 | Deveronvale | 11 | 1.38 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 74 | 4 | 94.87% |
| 1.5 | 67 | 11 | 85.9% |
| 2.5 | 52 | 26 | 66.67% |
| 3.5 | 32 | 46 | 41.03% |
| 4.5 | 19 | 59 | 24.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 27 | 7 | 1 |
| Hòa | 9 | 9 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 11 | 14.1% |
| 1 – 0 | 7 | 8.97% |
| 1 – 1 | 7 | 8.97% |
| 3 – 0 | 6 | 7.69% |
| 0 – 2 | 5 | 6.41% |
| 2 – 2 | 5 | 6.41% |
| 0 – 0 | 4 | 5.13% |
| 3 – 1 | 4 | 5.13% |
| 2 – 0 | 3 | 3.85% |
| 2 – 1 | 3 | 3.85% |