Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
3.4
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
60%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 53.33% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thắng sân khách | 10 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 9 | 9 |
| 2 | Dunipace | 5 | 5 |
| 3 | Caledonian Braves | 4 | 4 |
| 4 | Cowdenbeath | 4 | 4 |
| 5 | Pollok | 4 | 4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bonnyton Thistle | 0 | 0 |
| 2 | Brora Rangers | 0 | 0 |
| 3 | Caledonian Braves | 0 | 0 |
| 4 | Clachnacuddin | 0 | 0 |
| 5 | Clydebank | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 0 | 100% |
| 1.5 | 26 | 4 | 86.67% |
| 2.5 | 18 | 12 | 60% |
| 3.5 | 14 | 16 | 46.67% |
| 4.5 | 8 | 22 | 26.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 0 |
| Hòa | 4 | 1 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 13.33% |
| 2 – 0 | 4 | 13.33% |
| 3 – 2 | 4 | 13.33% |
| 0 – 2 | 2 | 6.67% |
| 1 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 2 | 2 | 6.67% |
| 4 – 0 | 2 | 6.67% |
| 0 – 3 | 1 | 3.33% |
| 0 – 9 | 1 | 3.33% |