Ayr Utd
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Greenock Morton F.C.

Ayr Utd vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 1-1 Greenock Morton F.C. tại Championship, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 3, hòa 5, Greenock Morton F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 37' L. McBeth
  2. 42' G. Gillespie
  3. 44' J. Murphy11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' 1-1 E. Brophy · C. Sandilands
  6. 67' T. Hatton J. Murphy
  7. 69' G. Savoury C. Sandilands
  8. 72' L. Fairnie
  9. 73' K. Robertson H. Cochrane
  10. 75' K. Robertson
  11. 77' L. Dick S. McMann
  12. 77' J. Douglas B. Summers
  13. 83' S. Bashir M. O'Halloran
  14. 89' K. Mitchell N. McAllister
  15. FT1-1

Đội hình

Ayr Utd HLV: Gary Naysmith
  1. 1H. Stone
  2. 2N. McAllister▼ 89'
  3. 5K. Holt
  4. 33S. McMann▼ 77'
  5. 16B. Summers▼ 77'
  6. 11R. Taylor
  7. 6R. Lyon
  8. 15J. Murphy▼ 67'
  9. 7O. Stirton

Dự bị 7

  1. 3L. Dick▲ 77'
  2. 17Thomas Hatton▲ 67'
  3. 25K. Mitchell▲ 89'
  4. 38L. Russell
  5. 35J. Simpson
  6. 26M. Warbrick
  7. 34J. Douglas▲ 77'
Greenock Morton F.C. HLV: Ian Murray
  1. 1Elyh Harrison
  2. 2C. Ballantyne
  3. 4Christopher Cupps
  4. 52L. Fairnie
  5. 28L. Murphy
  6. 47H. Cochrane▼ 73'
  7. 21G. Gillespie
  8. 29M. O'Halloran▼ 83'
  9. 20C. Sandilands▼ 69'
  10. 7M. Garrity
  11. 10E. Brophy

Dự bị 9

  1. 30J. O’Toole
  2. 19Kerr Robertson▲ 73'
  3. 8G. Savoury▲ 69'
  4. 35D. Black
  5. 17Sahil Bashir▲ 83'
  6. 6K. Moore
  7. 11B. McLuckie
  8. 31B. Kinnear
  9. 25M. Carse

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được3
11Thủng lưới15
1.6Bàn thắng mỗi trận0.33
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu