Inverness CT
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Partick

Inverness CT vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 1-1 Partick tại Championship, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 0, hòa 5, Partick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
WLDDW Partick
  1. 17' 0-1 S. Drozd · A. Fitzpatrick
  2. 41' A. Stewart
  3. 43' O. Smyth
  4. HT0-1
  5. 46' E. Ingram B. McPherson
  6. 63' G. Mackay-Steven S. Drozd
  7. 63' R. Crawford B. Stanway
  8. 68' M. Bates L. Sole
  9. 70' B. Dempsey T. Letsosa
  10. 74' T. Watt A. Samuel
  11. 77' P. Allan A. Mackinnon
  12. 77' D. MacKay R. Duncan
  13. 82' G. Mackay-Steven
  14. 85' L. Longstaff N. Boutin
  15. 85' K. Smith C. MacLeod
  16. 89' A. Bavidge · P. Allan 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Inverness CT HLV: Scott Kellacher
  1. 1R. Munro
  2. 2C. MacLeod▼ 85'
  3. 5R. Savage
  4. 6D. Devine
  5. 3N. Boutin▼ 85'
  6. 35A. Stewart
  7. 4G. Shinnie
  8. 17L. Sole▼ 68'
  9. 8A. Mackinnon▼ 77'
  10. 16R. Duncan▼ 77'
  11. 36A. Bavidge

Dự bị 8

  1. 21L. Ross
  2. 7P. Allan▲ 77'
  3. 11L. Longstaff▲ 85'
  4. 12D. MacKay▲ 77'
  5. 14M. Keir
  6. 15K. Smith▲ 85'
  7. 19M. Bates▲ 68'
  8. 26R. MacGregor
Partick
  1. 12L. McFarlane
  2. 24B. McPherson▼ 46'
  3. 22C. Loughrey
  4. 20D. O'Reilly
  5. 3P. Reading
  6. 64T. Letsosa▼ 70'
  7. 8O. Smyth
  8. 26B. Stanway▼ 63'
  9. 7S. Drozd▼ 63'
  10. 9A. Samuel▼ 74'
  11. 21A. Fitzpatrick

Dự bị 9

  1. 1L. Budinauckas
  2. 2C. Logan
  3. 6B. Dempsey▲ 70'
  4. 11G. Mackay-Steven▲ 63'
  5. 14R. Crawford▲ 63'
  6. 17E. Ingram▲ 46'
  7. 25M. Falconer
  8. 32T. Watt▲ 74'
  9. J. Miller

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

11Trận đấu11
13Ghi được20
14Thủng lưới7
1.18Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu