Greenock Morton F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Partick

Greenock Morton F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 0-1 Partick tại Championship, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 1, hòa 4, Partick thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
WLDDW Partick
  1. 15' P. Reading
  2. 45'+2 E. Ingram C. Logan
  3. HT0-0
  4. 51' E. Brophy
  5. 54' H. Cochrane
  6. 62' G. Gillespie
  7. 63' S. Drozd G. Mackay-Steven
  8. 63' E. Henderson R. Crawford
  9. 64' L. Murphy J. Longridge
  10. 71' A. Greenock C. Sandilands
  11. 73' A. Samuel T. Watt
  12. 73' M. Falconer
  13. 77' M. O'Halloran G. Gillespie
  14. 82' 0-1 T. Letsosa
  15. 89' S. Drozd
  16. FT0-1

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: Ian Murray
  1. 1E. Harrison
  2. 35D. Black
  3. 6K. Moore
  4. 52L. Fairnie
  5. 23J. Longridge▼ 64'
  6. 21G. Gillespie▼ 77'
  7. 27I. Wilson
  8. 7M. Garrity
  9. 47H. Cochrane
  10. 20C. Sandilands▼ 71'
  11. 10E. Brophy

Dự bị 9

  1. 31B. Kinnear
  2. 11B. Mcluckie
  3. 28L. Murphy▲ 64'
  4. 29M. O'Halloran▲ 77'
  5. 30J. O’Toole
  6. 36H. Lang
  7. 37C. Burgess
  8. 39O. Okunzuwa
  9. 40A. Greenock▲ 71'
Partick
  1. 12L. McFarlane
  2. 2C. Logan▼ 45'
  3. 22C. Loughrey
  4. 20D. O'Reilly
  5. 3P. Reading
  6. 8O. Smyth
  7. 11G. Mackay-Steven▼ 63'
  8. 64T. Letsosa
  9. 14R. Crawford▼ 63'
  10. 21A. Fitzpatrick
  11. 32T. Watt▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1L. Budinauckas
  2. 7S. Drozd▲ 63'
  3. 9A. Samuel▲ 73'
  4. 10E. Henderson▲ 63'
  5. 17E. Ingram▲ 45'
  6. 25M. Falconer▲ 73'
  7. 30L. Dolan
  8. 34S. Docherty
  9. 37T. Horn

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

9Trận đấu11
3Ghi được20
15Thủng lưới7
0.33Bàn thắng mỗi trận1.82
0Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu