St Johnstone F.C. vs Greenock Morton F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 5-0 Greenock Morton F.C. tại Championship, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 5, hòa 1, Greenock Morton F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- WLLDW St Johnstone F.C.
- LLLDL Greenock Morton F.C.
- 12' J. McPake · M. Boyes 1-0
- 24' G. Gillespie
- 24' S. Stanton · J. McPake 2-0
- 38' ▲ A. Lyall ▼ G. Gillespie
- 39' J. Gullan · A. Sidibeh 3-0
- HT3-0
- 57' ▲ V. Griffith ▼ S. Stanton
- 57' ▲ T. Adeloye ▼ M. O'Halloran
- 57' ▲ M. Garrity ▼ C. Ballantyne
- 69' C. Blues
- 70' J. Gullan 4-0
- 72' ▲ S. Mallan ▼ J. Gullan
- 76' A. Sidibeh · A. Forrester 5-0
- 80' ▲ L. Lloyd ▼ A. Sidibeh
- 80' ▲ S. Sprangler ▼ J. McPake
- 80' ▲ F. Franczak ▼ L. Smith
- 80' ▲ N. Shaw ▼ O. Moffat
- 84' R. McAlear
- 90'+1 J. Longridge
- FT5-0
Đội hình
- 1T. Steward
- 33L. Smith▼ 80'
- 3C. Diabate
- 4M. Boyes
- 35A. Forrester
- 10J. Gullan▼ 72'
- 42R. McAlear
- 11S. Stanton▼ 57'
- 7J. Holt
- 24J. McPake▼ 80'
- 9A. Sidibeh▼ 80'
Dự bị 9
- 20R. Sinclair
- 6V. Griffith▲ 57'
- 8J. Svedberg
- 14M. Foulds
- 15J. Baird
- 17L. Lloyd▲ 80'
- 22S. Mallan▲ 72'
- 23S. Sprangler▲ 80'
- 46F. Franczak▲ 80'
- 1J. Storer
- 20A. Comrie
- 6K. Moore
- 23J. Longridge
- 2C. Ballantyne▼ 57'
- 27I. Wilson
- 21G. Gillespie▼ 38'
- 3Z. Delaney
- 7O. Moffat▼ 80'
- 8C. Blues
- 29M. O'Halloran▼ 57'
Dự bị 9
- 4D. Corr
- 9T. Adeloye▲ 57'
- 10E. Brophy
- 18M. Garrity▲ 57'
- 22N. Shaw▲ 80'
- 24A. Lyall▲ 38'
- 30H. Holloway
- 35D. Black
- 41M. Pellizzer
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
45Trận đấu42
88Ghi được48
32Thủng lưới62
1.96Bàn thắng mỗi trận1.14
24Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai20