St Johnstone F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ayr Utd

St Johnstone F.C. vs Ayr Utd

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-0 Ayr Utd tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 5, hòa 2, Ayr Utd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
LLDLL Ayr Utd
  1. 31' J. McPake
  2. 32' E. Walker
  3. 32' A. Sidibeh
  4. HT0-0
  5. 61' J. Wanner K. Fotheringham
  6. 74' S. Bannigan B. Dempsey
  7. 74' A. Dowds J. Murphy
  8. 74' G. Oakley M. McKenzie
  9. 77' M. Boyes
  10. 80' U. Ikpeazu A. Sidibeh
  11. 80' S. Sprangler A. Forrester
  12. 83' L. King
  13. 90'+2 J. Gullan
  14. FT0-0

Đội hình

St Johnstone F.C. HLV: Simo Johannes Valakari
  1. 1T. Steward
  2. 35A. Forrester ▼ 80'
  3. 15J. Baird
  4. 3C. Diabate
  5. 4M. Boyes
  6. 7J. Holt
  7. 42R. McAlear
  8. 21K. Fotheringham ▼ 61'
  9. 10J. Gullan
  10. 24J. McPake
  11. 9A. Sidibeh ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 39K. Thomson
  2. 2R. Tumilty
  3. 8J. Svedberg
  4. 11S. Stanton
  5. 14M. Foulds
  6. 18U. Ikpeazu ▲ 80'
  7. 23S. Sprangler ▲ 80'
  8. 37J. Wanner ▲ 61'
  9. 46F. Franczak
Ayr Utd HLV: Scott Brown
  1. 1D. Mitchell
  2. 32D. Watret
  3. 20L. King
  4. 5K. Holt
  5. 33S. McMann
  6. 22M. McKenzie ▼ 74'
  7. 8B. Dempsey ▼ 74'
  8. 14K. Ure
  9. 15J. Murphy ▼ 74'
  10. 21E. Walker
  11. 23M. Rus

Dự bị 6

  1. 38L. Russell
  2. 4S. Want
  3. 6S. Bannigan ▲ 74'
  4. 7A. Dowds ▲ 74'
  5. 9G. Oakley ▲ 74'
  6. 11D. Thomas

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Johnstone F.C.
36 67 - 25 +42 77
2
Partick
36 53 - 36 +17 66
3
Arbroath F.C.
36 43 - 41 +2 52
4
Dunfermline Athletic F.C.
36 52 - 41 +11 51
5
Raith Rovers F.C.
36 43 - 42 +1 45
6
Queen's Park F.C.
36 35 - 48 -13 41
7
Ayr Utd
36 38 - 47 -9 39
8
Greenock Morton F.C.
36 36 - 52 -16 38
9
Airdrieonians F.C.
36 35 - 49 -14 36
10
Ross County
36 36 - 57 -21 34
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

45Trận đấu47
88Ghi được64
32Thủng lưới63
1.96Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu