Raith Rovers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hamilton Academical

Raith Rovers F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 2-0 Hamilton Academical tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 5, hòa 3, Hamilton Academical thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Phong độ
DWWLW Raith Rovers F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 17' S. Brown
  2. 30' D. Easton11m 1-0
  3. 33' R. Lamie
  4. HT1-0
  5. 55' J. Longridge R. Lamie
  6. 64' F. Pollock · L. Stevenson 2-0
  7. 66' S. McKinstry S. Bradley
  8. 66' R. Tumilty T. Gallacher
  9. 66' E. Henderson S. Robinson
  10. 69' K. Montagu D. Easton
  11. 73' A. Marsh F. Pollock
  12. 74' N. Todorov C. Smith
  13. 82' A. Connolly J. Gullan
  14. 82' S. Byrne S. Brown
  15. 86' E. Henderson
  16. FT2-0

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: B. Robson
  1. 63J. Rae
  2. 26L. Stevenson
  3. 4P. Hanlon
  4. 3L. Dick
  5. 14J. Mullin
  6. 20S. Brown▼ 82'
  7. 8R. Matthews
  8. 22J. Doherty
  9. 19F. Pollock▼ 73'
  10. 23D. Easton▼ 69'
  11. 32J. Gullan▼ 82'

Dự bị 7

  1. 25K. Montagu▲ 69'
  2. 37A. Marsh▲ 73'
  3. 7A. Connolly▲ 82'
  4. 21S. Byrne▲ 82'
  5. 6E. Murray
  6. 1M. Dąbrowski
  7. 5C. Fordyce
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 21D. Lyness
  2. 5S. McGinty
  3. 15R. Lamie▼ 55'
  4. 30T. Gallacher▼ 66'
  5. 10J. Barjonas
  6. 14B. Maguire
  7. 13C. Smith▼ 74'
  8. 16K. MacDonald
  9. 17S. Robinson▼ 66'
  10. 19O. Shaw
  11. 11S. Bradley▼ 66'

Dự bị 9

  1. 3J. Longridge▲ 55'
  2. 24S. McKinstry▲ 66'
  3. 22R. Tumilty▲ 66'
  4. 7E. Henderson▲ 66'
  5. 18N. Todorov▲ 74'
  6. 1C. Albinson
  7. 25C. Telfer
  8. 33S. Hendrie
  9. 9K. O'Hara

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
64Ghi được53
56Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu