Falkirk F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ayr Utd

Falkirk F.C. vs Ayr Utd

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 2-0 Ayr Utd tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 3, hòa 2, Ayr Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
DLLDL Ayr Utd
  1. 8' E. Ross · G. Oliver 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. McKenzie E. Walker
  4. 46' G. Oakley A. Bavidge
  5. 51' E. Ross · C. Miller 2-0
  6. 55' R. Howley F. Musonda
  7. 68' L. McCann S. Mackie
  8. 68' R. Shanley G. Oliver
  9. 77' A. Agyeman E. Ross
  10. 77' F. Yeats D. Tait
  11. 78' R. Syla J. Henderson
  12. 78' J. Hastie D. Watret
  13. 82' M. McKenna C. Miller
  14. FT2-0

Đội hình

Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1N. Hogarth
  2. 5L. Henderson
  3. 26S. Mackie ▼ 68'
  4. 22L. Graham
  5. 20K. Adams
  6. 10A. Nesbitt
  7. 29C. Miller ▼ 82'
  8. 23E. Ross ▼ 77'
  9. 8B. Spencer
  10. 21D. Tait ▼ 77'
  11. 18G. Oliver ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 19R. Shanley ▲ 68'
  2. 3L. McCann ▲ 68'
  3. 2F. Yeats ▲ 77'
  4. 11A. Agyeman ▲ 77'
  5. 14M. McKenna ▲ 82'
  6. 35C. McCrone
  7. 27O. Hayward
  8. 34F. McCafferty
Ayr Utd HLV: S. Brown
  1. 38L. Russell
  2. 3P. Reading
  3. 4F. Musonda ▼ 55'
  4. 14G. Stanger
  5. 2N. McAllister
  6. 32D. Watret ▼ 78'
  7. 8B. Dempsey
  8. 17J. Henderson ▼ 78'
  9. 23M. Rus
  10. 21E. Walker ▼ 46'
  11. 36A. Bavidge ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9G. Oakley ▲ 46'
  2. 22M. McKenzie ▲ 46'
  3. 25R. Howley ▲ 55'
  4. 16J. Hastie ▲ 78'
  5. 20R. Syla ▲ 78'
  6. 31H. Stone
  7. 18J. Hislop
  8. 15J. Murphy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
97Ghi được96
48Thủng lưới60
2.06Bàn thắng mỗi trận1.85
20Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu