Al-Faisaly FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Suqoor FC

Al-Faisaly FC vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-2 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 1, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Phong độ
LLDLD Al-Faisaly FC
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 6' H. Camara S. Benrahma
  2. 11' Théo Bongonda
  3. 27' A. Fallatah A. Al Mogren
  4. 37' Théo Bongonda
  5. HT0-0
  6. 51' 0-1 A. Lacazette · K. Al Absi
  7. 56' Christian Bassogog
  8. 60' 0-2 A. Lacazette · H. Camara
  9. 73' S. Haddad A. Al Shereaf
  10. 73' E. Al Muwallad
  11. 79' M. Abu Taha G. Masouras
  12. 79' M. Al Saad A. Lacazette
  13. 82' W. Kadan K. Al Harbi
  14. 90'+1 K. Al Dawsari K. Al Absi
  15. FT0-2

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Giovanni Solinas
  1. 1F. Pacheco 6.2
  2. 3K. Al Harbi ▼ 82' 6.2
  3. 4A. Seck 7.0
  4. 5Andrei Girotto 7.3
  5. 50M. Al Shanqiti 6.9
  6. 20J. Seoane 7.2
  7. 77A. Al Shereaf ▼ 73' 6.9
  8. 14A. Al Mogren ▼ 27' 6.6
  9. 13C. Bassogog 6.9
  10. 19A. Mendy 7.2
  11. 10T. Bongonda 6.5

Dự bị 9

  1. 26M. Al Hasawi
  2. 70M. Jahfali
  3. 99A. Al Mhemaid
  4. 87A. Subayt
  5. 2Y. Barnawi
  6. 88S. Haddad ▲ 73' 6.7
  7. 6E. Al Muwallad ▲ 73' 6.9
  8. 95A. Fallatah ▲ 27' 5.6
  9. 37W. Kadan ▲ 82' 6.5
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 1M. Bulka 9.0
  2. 2M. Al Burayk 7.0
  3. 5M. Sarr 7.3
  4. 44N. Zeze 6.9
  5. 27I. Hawsawi 6.9
  6. 7G. Masouras ▼ 79' 6.7
  7. 15A. Al Oyayari 6.9
  8. 72A. Kone 6.9
  9. 14K. Al Absi ▼ 90' 6.7
  10. 91A. Lacazette ⚽2 ▼ 79' 8.6
  11. 10S. Benrahma ▼ 6'

Dự bị 9

  1. 33A. Dagriri
  2. 19M. Abu Taha ▲ 79' 6.9
  3. 38M. Al Dawsari
  4. 55M. Al Dossary
  5. 4K. Al Dawsari ▲ 90'
  6. 8F. Al Ghamdi
  7. 77M. Al Saad ▲ 79' 6.2
  8. 70H. Camara ▲ 6' 6.6
  9. 22A. Al Anzi

Thống kê

021
300
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
460Chuyền bóng339
393Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền83%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
5
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
6
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
7
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
16
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

7Trận đấu12
7Ghi được16
15Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu