Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
2.94
Cả hai cùng ghi bàn
31.25%
Trên 2.5 bàn
56.25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 18.75% |
| Hòa | 2 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 11 | 68.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Kholood | 5 | 5 |
| 2 | Al-Qadisiyah FC | 5 | 5 |
| 3 | Al-Nassr | 4 | 4 |
| 4 | Al Taawon | 3 | 3 |
| 5 | Al Ula | 3 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 0 | 0 |
| 2 | Al Jabalain | 0 | 0 |
| 3 | Al Kholood | 0 | 0 |
| 4 | Al Okhdood | 0 | 0 |
| 5 | Al Orubah | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 1 | 93.75% |
| 1.5 | 14 | 2 | 87.5% |
| 2.5 | 9 | 7 | 56.25% |
| 3.5 | 5 | 11 | 31.25% |
| 4.5 | 4 | 12 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 18.75% |
| 0 – 3 | 2 | 12.5% |
| 0 – 5 | 2 | 12.5% |
| 0 – 0 | 1 | 6.25% |
| 1 – 0 | 1 | 6.25% |
| 1 – 1 | 1 | 6.25% |
| 1 – 2 | 1 | 6.25% |
| 1 – 3 | 1 | 6.25% |
| 1 – 4 | 1 | 6.25% |
| 2 – 0 | 1 | 6.25% |