Trận đấu
51
Bàn thắng mỗi trận
2.9
Cả hai cùng ghi bàn
56.86%
Trên 2.5 bàn
60.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 37.25% |
| Hòa | 15 | 29.41% |
| Thắng sân khách | 17 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Sharq | 10 | 2.5 |
| 2 | Al Hada | 8 | 2.67 |
| 3 | Al Taraji | 8 | 2 |
| 4 | Al-Kawkab | 8 | 2 |
| 5 | Al Entesar | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain | 0 | 0 |
| 2 | Al Qalah | 1 | 0.5 |
| 3 | Al Sharq | 1 | 0.25 |
| 4 | Jerash | 1 | 0.5 |
| 5 | Al Rawdhah | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 4 | 92.16% |
| 1.5 | 41 | 10 | 80.39% |
| 2.5 | 31 | 20 | 60.78% |
| 3.5 | 20 | 31 | 39.22% |
| 4.5 | 5 | 46 | 9.8% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 3 | 0 |
| Hòa | 6 | 8 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 8 | 15.69% |
| 2 – 1 | 5 | 9.8% |
| 0 – 0 | 4 | 7.84% |
| 0 – 2 | 4 | 7.84% |
| 0 – 1 | 3 | 5.88% |
| 1 – 0 | 3 | 5.88% |
| 1 – 1 | 3 | 5.88% |
| 1 – 2 | 3 | 5.88% |
| 1 – 3 | 3 | 5.88% |
| 2 – 0 | 3 | 5.88% |