Hajer vs Jeddah Club
Tỷ số chung cuộc: Hajer 0-3 Jeddah Club tại Division 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hajer thắng 5, hòa 2, Jeddah Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Hajer Club Stadium, Al-Hofuf
- Phong độ
- LLWDD Hajer
- LWWDD Jeddah Club
- 9' M. Sroler
- 10' A. Al Yousef
- 16' 0-1 E. C. Ememe · M. Sroler
- 22' W. Zaidi
- 36' 0-2 M. Sroler · A. B. Baazeem
- 40' K. Al Ibrahim
- HT0-2
- 46' ▲ A. Al Hurayb ▼ H. Jafari
- 46' ▲ O. Al Mubaireek ▼ H. Al Harbi
- 47' F. K. Al Sahafi
- 59' ▲ M. Al Dhafiri ▼ M. Sroler
- 59' ▲ M. Zamzami ▼ H. Mukhtar
- 62' 0-3 E. C. Ememe · M. Al Dhafiri
- 72' ▲ R. Al Bloushi ▼ A. Al Yousef
- 72' ▲ A. Al Mayad ▼ O. Al Suhaimi
- 75' ▲ H. Bokhari ▼ A. Al Rio
- 75' ▲ A. Hamed ▼ F. K. Al Sahafi
- 80' ▲ S. Al Rashed ▼ E. C. Ememe
- 82' ▲ W. Ghazwani ▼ K. Al Ibrahim
- 84' B. Coulibaly
- 89' H. Bokhari
- 90'+3 A. Al Hurayb
- FT0-3
Đội hình
- 40B. Al Numair
- 87A. Al Eissa
- 4A. Derbal
- 17B. Coulibaly
- 8A. Al Yousef ▼ 72'
- 10W. Zaidi
- 18H. Jafari ▼ 46'
- 70O. Al Suhaimi ▼ 72'
- 6H. Al Harbi ▼ 46'
- 11K. Al Ibrahim ▼ 82'
- 99A. Amoah
Dự bị 9
- 1A. Al Bahri
- 5M. Al Burayh
- 14A. Al Hurayb ▲ 46'
- 81F. Alshaqaq
- 24O. Al Mubaireek ▲ 46'
- 47R. Al Bloushi ▲ 72'
- 91A. Al Mayad ▲ 72'
- 9W. Ghazwani ▲ 82'
- 77K. Al Qanbar
- 1Y. Al Mosailem
- 12H. Al Jubairi
- 3M. Naji
- 33F. Othman
- 2A. Al Rio ▼ 75'
- 4A. Al Shamrani
- 6F. K. Al Sahafi ▼ 75'
- 8E. C. Ememe ▼ 80'
- 10M. Sroler ▼ 59'
- 7A. B. Baazeem
- 19H. Mukhtar ▼ 59'
Dự bị 9
- 87F. Al Johani
- 15M. Al Dhafiri ▲ 59'
- 57R. Matmi
- 18M. Al Hussein
- 11S. Al Rashed ▲ 80'
- 17A. Al Amoudi
- 77H. Bokhari ▲ 75'
- 66M. Zamzami ▲ 59'
- 24A. Hamed ▲ 75'
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 1 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 5 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 7 | 4 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 8 | 4 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 4 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 18 | 4 | 0 - 6 | -6 | 1 |
So sánh
4Trận đấu5
4Ghi được6
6Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai4