Al Raed FC vs Jeddah Club
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 0-0 Jeddah Club tại Division 1, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 2, hòa 1, Jeddah Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 11
- Phong độ
- LWLLW Al Raed FC
- LWWDD Jeddah Club
- 10' B. Bimenyimana
- 27' Y. Al Harbi
- 32' B. Bimenyimana
- 32' B. Bimenyimana
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Gano ▼ B. Whaeshi
- 46' ▲ W. Hawsawi ▼ R. Fallatah
- 57' ▲ M. Al Shaikh ▼ Y. Sunbul
- 57' ▲ A. Shami ▼ A. Hazazi
- 61' ▲ M. Al Harthi ▼ Y. Al Harbi
- 73' M. Al Shaikh
- 73' ▲ J. Amin ▼ A. Al Burayh
- 79' ▲ R. Matmi ▼ A. B. Baazeem
- FT0-0
Đội hình
- 88M. Al Otaibi
- 32M. Al Dossary
- 21O. Gonzalez
- 66B. Whaeshi ▼ 46'
- 13A. Al Yousif
- 26Y. Bouzok
- 4A. Hazazi ▼ 57'
- 8J. Narvaez
- 24S. Al Salouli
- 45Y. Sunbul ▼ 57'
- 11W. Al Shanqiti
Dự bị 9
- 22S. Al Ohaymid
- 25F. Abdulrazaq
- 2T. Al Shuqayran
- 7M. Al Shaikh ▲ 57'
- 6A. Al Shaikhi
- 42A. Al Zahrani
- 5S. Tweh
- 15A. Shami ▲ 57'
- 9Z. Gano ▲ 46'
- 1Y. Al Mosailem
- 3K. Al Harbi
- 6F. K. Al Sahafi
- 99R. Fallatah ▼ 46'
- 36H. Al Asiri
- 7A. B. Baazeem ▼ 79'
- 35Y. Al Harbi ▼ 61'
- 4A. Al Shamrani
- 94Walmerson
- 10A. Al Burayh ▼ 73'
- 28B. Bimenyimana
Dự bị 8
- 87F. Al Johani
- 2W. Hawsawi ▲ 46'
- 17A. Al Amoudi
- 8R. Al Harbi
- 57R. Matmi ▲ 79'
- 24M. Al Harthi ▲ 61'
- 80A. Mahbub
- 11J. Amin ▲ 73'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
68Ghi được34
48Thủng lưới53
1.79Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai23