Domagnano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tre Penne

Domagnano vs Tre Penne

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 0-0 Tre Penne tại Campionato, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 1, hòa 4, Tre Penne thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 4
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
WLWWW Domagnano
LWWWW Tre Penne
  1. 32' S. Nanni M. Cervellini
  2. HT0-0
  3. 69' D. Babboni E. Gregori
  4. 69' M. Parma D. Celli
  5. 72' T. Guidi A. Moscardi
  6. 82' N. Angelini E. Gozzi
  7. 86' L. Cecchetti L. Ceccaroli
  8. FT0-0

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. L. Batori
  2. M. Cervellini ▼ 32'
  3. D. Merendino
  4. D. Celli ▼ 69'
  5. E. Gregori ▼ 69'
  6. D. Perazzini
  7. E. Gozzi ▼ 82'
  8. I. Rushani
  9. N. Ferraro
  10. M. Mazzavillani
  11. M. Amati

Dự bị 9

  1. S. Nanni ▲ 32'
  2. D. Babboni ▲ 69'
  3. M. Parma ▲ 69'
  4. N. Angelini ▲ 82'
  5. F. Baffoni
  6. F. Donati
  7. G. Buda
  8. M. Cian Costa
  9. N. Zafferani
Tre Penne HLV: N. Berardi
  1. M. Migani
  2. N. Lombardi
  3. G. Nigretti
  4. P. Vandi
  5. A. Barretta
  6. L. Righini
  7. M. Scarponi
  8. A. Amati
  9. L. Ceccaroli ▼ 86'
  10. L. Dormi
  11. A. Moscardi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. T. Guidi ▲ 72'
  2. L. Cecchetti ▲ 86'
  3. C. Grieco
  4. F. Giovagnoli
  5. M. Gaiani
  6. M. Manzaroli
  7. M. Palazzi
  8. P. Campitello
  9. S. Magrotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu40
30Ghi được67
46Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu