Cosmos
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pennarossa

Cosmos vs Pennarossa

Tỷ số chung cuộc: Cosmos 4-0 Pennarossa tại Campionato, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 5, hòa 1, Pennarossa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 4
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
WDDDL Cosmos
DDLLL Pennarossa
  1. 5' R. Rosini 1-0
  2. 20' M. Fabbri F. Carrozzo
  3. HT1-0
  4. 46' M. Ben Kacem I. Badalassi
  5. 46' M. Serafini A. Grassi
  6. 58' T. Fermi G. Pierri
  7. 66' N. Gavelli A. Azzurro
  8. 69' M. Ben Kacem 2-0
  9. 75' D. Arlotti L. Cobo
  10. 78' F. Rossi L. Pastorelli
  11. 78' N. Di Meo L. Fatica
  12. 84' M. Ben Kacem 3-0
  13. 90'+2 M. Serafini 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Cosmos HLV: O. Lepri
  1. N. Celato
  2. R. Rosini
  3. A. Grandoni
  4. L. Fatica▼ 78'
  5. S. Loiodice
  6. M. Mularoni
  7. S. Errico
  8. A. Grassi▼ 46'
  9. I. Badalassi▼ 46'
  10. L. Pastorelli▼ 78'
  11. G. Pierri▼ 58'

Dự bị 9

  1. M. Ben Kacem▲ 46'
  2. M. Serafini▲ 46'
  3. T. Fermi▲ 58'
  4. F. Rossi▲ 78'
  5. N. Di Meo▲ 78'
  6. A. Semprini
  7. F. Righini
  8. M. Giardi
  9. M. Maggioli
Pennarossa HLV: F. Dolci
  1. M. Barbieri
  2. O. Sehail
  3. D. Montalti
  4. C. Martini
  5. R. Michelotti
  6. D. Salah
  7. F. Carrozzo▼ 20'
  8. M. Ricci
  9. A. Azzurro▼ 66'
  10. T. Famiglietti
  11. L. Cobo▼ 75'

Dự bị 5

  1. M. Fabbri▲ 20'
  2. N. Gavelli▲ 66'
  3. D. Arlotti▲ 75'
  4. A. Ruggeri
  5. M. Renzetti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

37Trận đấu32
69Ghi được27
42Thủng lưới78
1.86Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu