Domagnano
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Virtus

Domagnano vs AC Virtus

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-2 AC Virtus tại Campionato, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 2, hòa 1, AC Virtus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 2
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
LWLWW Domagnano
WLWDW AC Virtus
  1. 28' 0-1 I. Buonocunto11m
  2. HT0-1
  3. 46' E. Gregori E. Gozzi
  4. 46' M. Parma M. Cervellini
  5. 60' A. Montanari E. Ciacci
  6. 60' N. Angeli S. Benincasa
  7. 60' U. De Lucia D. Piscaglia
  8. 61' N. Angelini M. Mazzavillani
  9. 76' D. Babboni N. Ferraro
  10. 76' L. Rizzo A. Pecci
  11. 77' 0-2 I. Buonocunto
  12. 80' E. Gregori11m 1-2
  13. 90'+1 A. Senja L. Tortori
  14. FT1-2

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. M. Cervellini ▼ 46'
  3. D. Merendino
  4. D. Celli
  5. S. Nanni
  6. D. Perazzini
  7. E. Gozzi ▼ 46'
  8. G. Buda
  9. N. Ferraro ▼ 76'
  10. M. Mazzavillani ▼ 61'
  11. M. Amati

Dự bị 9

  1. E. Gregori ▲ 46'
  2. M. Parma ▲ 46'
  3. N. Angelini ▲ 61'
  4. D. Babboni ▲ 76'
  5. F. Baffoni
  6. G. Sensoli
  7. L. Batori
  8. N. Zafferani
  9. M. Cian Costa
AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. M. Rinaldi
  3. M. Battistini
  4. D. Piscaglia ▼ 60'
  5. N. Gori
  6. I. Buonocunto
  7. E. Ciacci ▼ 60'
  8. N. Vallocchia
  9. L. Tortori ▼ 90'
  10. A. Pecci ▼ 76'
  11. S. Benincasa ▼ 60'

Dự bị 9

  1. A. Montanari ▲ 60'
  2. N. Angeli ▲ 60'
  3. U. De Lucia ▲ 60'
  4. L. Rizzo ▲ 76'
  5. A. Senja ▲ 90'
  6. A. Golinucci
  7. J. Muggeo
  8. M. De Angelis
  9. T. Lombardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu42
30Ghi được81
46Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu