Pennarossa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Murata

Pennarossa vs Murata

Tỷ số chung cuộc: Pennarossa 0-3 Murata tại Campionato, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pennarossa thắng 2, hòa 0, Murata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 23
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
DDLLL Pennarossa
LLLLW Murata
  1. HT0-0
  2. 46' M. De Biagi A. Gentili
  3. 58' Guiso X. Gega
  4. 64' M. Pintore D. Volunni
  5. 72' E. Dinatale J. Drudi
  6. 73' 0-1 Matheus Cunha
  7. 74' João Echel Henrique Giaretta
  8. 81' R. Spagnoletti A. Ruggeri
  9. 88' 0-2 G. Cecconi
  10. 90' 0-3 João Echel
  11. FT0-3

Đội hình

Pennarossa HLV: F. Dolci
  1. M. Barbieri
  2. H. Diedhiou
  3. D. Volunni▼ 64'
  4. G. Petricca
  5. A. Gentili▼ 46'
  6. A. Isaraj
  7. R. Michelotti
  8. O. Sehail
  9. J. Drudi▼ 72'
  10. A. Ruggeri▼ 81'
  11. D. Salah

Dự bị 8

  1. M. De Biagi▲ 46'
  2. M. Pintore▲ 64'
  3. E. Dinatale▲ 72'
  4. R. Spagnoletti▲ 81'
  5. D. Montalti
  6. L. Pianini
  7. M. Marrone
  8. T. Troffei
Murata HLV: G. Angelini
  1. E. Benedettini
  2. X. Gega▼ 58'
  3. Mayann Peters
  4. Mário Vasconcellos
  5. Ricky Petillo
  6. M. Gaiani
  7. Daniel Cicarelli
  8. Matheus Cunha
  9. Henrique Giaretta▼ 74'
  10. G. Cecconi
  11. R. Ura

Dự bị 9

  1. Guiso▲ 58'
  2. João Echel▲ 74'
  3. C. Grieco
  4. F. Vitaioli
  5. João Felipe
  6. M. Gueye
  7. Matheus Santana
  8. Rafael Brescianini
  9. S. Gjorretaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu37
20Ghi được63
101Thủng lưới30
0.63Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu