A.C. Libertas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Virtus

A.C. Libertas vs AC Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-2 AC Virtus tại Campionato, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 0, hòa 0, AC Virtus thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 19
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LLDDW A.C. Libertas
WLWDW AC Virtus
  1. 9' 0-1 A. Golinucci
  2. HT0-1
  3. 46' N. Gori T. Rosti
  4. 56' K. Buzi
  5. 60' S. Riccardi F. Pari
  6. 60' T. Argenziano Mateo Benencio Corneli
  7. 61' 0-2 L. Tortori
  8. 70' G. Morelli
  9. 73' A. Tafa D. Muci
  10. 73' M. Barone I. Buonocunto
  11. 82' F. Grassi D. Moretti
  12. 82' T. Nicolini F. Ottaviani
  13. 82' A. Montanari A. Pecci
  14. 82' N. Angeli S. Benincasa
  15. FT0-2

Đội hình

A.C. Libertas HLV: F. Sperindio
  1. G. Del Prete
  2. D. Moretti▼ 82'
  3. D. Grieco
  4. F. Guglielmi
  5. K. Buzi
  6. F. Pari▼ 60'
  7. D. Muci▼ 73'
  8. G. Morelli
  9. E. Polizzi
  10. Mateo Benencio Corneli▼ 60'
  11. F. Ottaviani▼ 82'

Dự bị 9

  1. S. Riccardi▲ 60'
  2. T. Argenziano▲ 60'
  3. A. Tafa▲ 73'
  4. F. Grassi▲ 82'
  5. T. Nicolini▲ 82'
  6. A. Ciccioni
  7. A. Guancia
  8. A. Hoxha
  9. L. Magnani
AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. Manuel Battistini
  3. C. Genestreti
  4. D. Piscaglia
  5. T. Rosti▼ 46'
  6. A. Golinucci
  7. I. Buonocunto▼ 73'
  8. N. Vallocchia
  9. L. Tortori
  10. A. Pecci▼ 82'
  11. S. Benincasa▼ 82'

Dự bị 9

  1. N. Gori▲ 46'
  2. M. Barone▲ 73'
  3. A. Montanari▲ 82'
  4. N. Angeli▲ 82'
  5. D. Lasagni
  6. J. Muggeo
  7. M. Pirini
  8. R. Sabato
  9. T. Lombardi

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

34Trận đấu36
40Ghi được72
65Thủng lưới22
1.18Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu