A.C. Libertas vs Juvenes / Dogana
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 1-0 Juvenes / Dogana tại Campionato, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 5, hòa 3, Juvenes / Dogana thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 12
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- DDWLL A.C. Libertas
- DLWLL Juvenes / Dogana
- HT0-0
- 46' ▲ N. Lazzaretti ▼ T. Rosti
- 59' ▲ D. Muci ▼ T. Nicolini
- 62' ▲ L. Sottile ▼ F. Pasolini
- 62' ▲ Giacomo Borghini ▼ N. Lisi
- 67' ▲ A. Tafa ▼ A. Ciccioni
- 75' T. Sapori 1-0
- 76' ▲ L. Meluzzi ▼ A. Baldazzi
- 82' ▲ T. Raschi ▼ G. Benedetti
- 88' ▲ S. Sallustio ▼ T. Sapori
- FT1-0
Đội hình
- E. Benedettini
- D. Grieco
- N. Greco
- T. Rosti ▼ 46'
- N. Di Meo
- F. Guglielmi
- M. Barone
- T. Sapori ▼ 88'
- A. Ciccioni ▼ 67'
- G. Morelli
- T. Nicolini ▼ 59'
Dự bị 6
- N. Lazzaretti ▲ 46'
- D. Muci ▲ 59'
- A. Tafa ▲ 67'
- S. Sallustio ▲ 88'
- D. Moretti
- N. Battistini
- F. Gentilini
- M. Cevoli
- A. Baldazzi ▼ 76'
- Gianmaria Borghini
- M. Manfroni
- R. Colonna
- F. Pasolini ▼ 62'
- N. Lisi ▼ 62'
- L. Pasquinelli
- F. Stella
- G. Benedetti ▼ 82'
Dự bị 9
- Giacomo Borghini ▲ 62'
- L. Sottile ▲ 62'
- L. Meluzzi ▲ 76'
- T. Raschi ▲ 82'
- D. Broccoli
- F. Tumidei
- G. Valentini
- M. Michelotti
- M. Ronci
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
34Trận đấu35
40Ghi được52
65Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
4Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai36