San Giovanni vs SP La Fiorita
Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 1-1 SP La Fiorita tại Campionato, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 0, hòa 3, SP La Fiorita thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Trọng tài
- A. Vandi
- Phong độ
- LLLLW San Giovanni
- LLDDD SP La Fiorita
- 45' 0-1 M. Vitaioli
- HT0-1
- 64' ▲ A. Celli ▼ A. De Biagi
- 64' ▲ N. Sartini ▼ M. Serafini
- 69' ▲ L. Lunadei ▼ M. Vitaioli
- 69' ▲ R. Russo ▼ D. Rinaldi
- 72' ▲ F. Berardi ▼ F. Boldrini
- 72' ▲ G. Strologo ▼ F. Angelini
- 77' ▲ T. Zafferani ▼ S. Pancotti
- 81' A. Brighiphản lưới 1-1
- 86' ▲ A. Corinti ▼ M. Bruma
- FT1-1
Đội hình
- M. Nigro
- G. Conti
- A. De Biagi ▼ 64'
- S. Sartini
- A. Giambalvo
- M. Serafini ▼ 64'
- F. Angelini ▼ 72'
- F. Boldrini ▼ 72'
- K. Lisi
- L. Montebelli
- M. Bruma ▼ 86'
Dự bị 9
- A. Celli ▲ 64'
- N. Sartini ▲ 64'
- F. Berardi ▲ 72'
- G. Strologo ▲ 72'
- A. Corinti ▲ 86'
- A. Conti
- A. Giuliano
- E. Senja
- M. Morini
- G. Vivan
- A. Brighi
- M. Gasperoni
- N. Arrigoni
- L. Fatica
- D. Rinaldi ▼ 69'
- N. Palazzi
- A. Grassi
- M. Vitaioli ▼ 69'
- S. Pancotti ▼ 77'
- S. Abouzziane
Dự bị 8
- L. Lunadei ▲ 69'
- R. Russo ▲ 69'
- T. Zafferani ▲ 77'
- A. Hoxha
- J. Berardi
- M. Semprini
- P. Staiano
- S. Venturini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu41
30Ghi được60
57Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai33