Trận đấu
71
Bàn thắng mỗi trận
3.77
Cả hai cùng ghi bàn
63.38%
Trên 2.5 bàn
76.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 38 | 53.52% |
| Hòa | 10 | 14.08% |
| Thắng sân khách | 23 | 32.39% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow U19 | 36 | 4 |
| 2 | CSKA Moskva U19 | 26 | 2.89 |
| 3 | Almaz Antey U19 | 25 | 2.78 |
| 4 | Zenit U19 | 23 | 2.56 |
| 5 | Akademiya Konoplev U20 | 19 | 2.11 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fakel U19 | 11 | 1.22 |
| 2 | Rodina Moscow U19 | 11 | 1.22 |
| 3 | CSKA Moskva U19 | 13 | 1.44 |
| 4 | Dinamo Moskva U19 | 13 | 1.44 |
| 5 | Zenit U19 | 13 | 1.44 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 69 | 2 | 97.18% |
| 1.5 | 62 | 9 | 87.32% |
| 2.5 | 54 | 17 | 76.06% |
| 3.5 | 38 | 33 | 53.52% |
| 4.5 | 24 | 47 | 33.8% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 26 | 2 | 2 |
| Hòa | 10 | 4 | 11 |
| Thắng sân khách | 2 | 4 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 7.04% |
| 1 – 2 | 5 | 7.04% |
| 2 – 1 | 5 | 7.04% |
| 3 – 2 | 5 | 7.04% |
| 3 – 0 | 4 | 5.63% |
| 3 – 1 | 4 | 5.63% |
| 4 – 0 | 4 | 5.63% |
| 0 – 2 | 3 | 4.23% |
| 1 – 1 | 3 | 4.23% |
| 1 – 3 | 3 | 4.23% |