Ryazan W vs Rubin Kazan W
Tỷ số chung cuộc: Ryazan W 1-1 Rubin Kazan W tại Supreme Division Women, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ryazan W thắng 5, hòa 3, Rubin Kazan W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 16
- Phong độ
- DDLLL Ryazan W
- WDLLD Rubin Kazan W
- HT0-0
- 46' ▲ T. Cheredina ▼ E. Ziyastinova
- 46' ▲ V. Dergousova ▼ M. Barvinok
- 64' ▲ N. Voskobovich ▼ N. Ulyanina
- 64' ▲ L. Yukhaeva ▼ N. Nurmieva
- 67' ▲ T. Dolmatova ▼ A. Berendeeva
- 67' ▲ E. Petrunkina ▼ V. Anisina
- 72' ▲ A. Dorofeyeva ▼ A. Shuppo
- 72' ▲ A. Zaynutdinova ▼ A. Morozova
- 77' ▲ V. Dubova ▼ V. Solina
- 83' 0-1 Y. Sholgina · A. Zaynutdinova
- 90'+6 ▲ K. Tabukova ▼
- 90' E. Petrunkina 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Svidunovich
- 21A. Berendeeva ▼ 67'
- 27P. Gefko
- 18A. Olegina
- 24V. Ilyina
- 10T. Krasnova
- 7V. Solina ▼ 77'
- 88V. Anisina ▼ 67'
- 32N. Perepechina
- 70E. Ziyastinova ▼ 46'
- 77A. Dallakyan
Dự bị 9
- 1M. Zhamanakova
- 19T. Cheredina ▲ 46'
- 23T. Dolmatova ▲ 67'
- 16K. Tabukova ▲ 90'
- 11V. Mokrushina
- 20V. Aleshicheva
- 25V. Dubova ▲ 77'
- 3E. Zubkova
- 61E. Petrunkina ▲ 67'
- 38A. Tsirulnikova
- 2D. Mammadova
- 12N. Ulyanina ▼ 64'
- 47Y. Sholgina
- 52K. Oleksyuk
- 8A. Shuppo ▼ 72'
- 10M. Barvinok ▼ 46'
- 15A. Morozova ▼ 72'
- 18N. Trofimova
- 24K. Alpatova
- 27N. Nurmieva ▼ 64'
Dự bị 9
- 1E. Eremeeva
- 5K. Kiyanka
- 11A. Dorofeyeva ▲ 72'
- 75N. Nasibullova
- 17A. Zaynutdinova ▲ 72'
- 23N. Voskobovich ▲ 64'
- 88L. Yukhaeva ▲ 64'
- 79D. Khakimova
- 99V. Dergousova ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 5 | +43 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 46 | |
| 3 | 17 | 41 - 11 | +30 | 40 | |
| 4 | 17 | 33 - 9 | +24 | 36 | |
| 5 | 17 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 6 | 17 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 7 | 18 | 22 - 30 | -8 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 9 | 18 | 11 - 32 | -21 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 29 | -14 | 13 | |
| 11 | 18 | 5 - 43 | -38 | 11 | |
| 12 | 18 | 10 - 36 | -26 | 9 | |
| 13 | 17 | 7 - 40 | -33 | 3 |
So sánh
7Trận đấu7
3Ghi được5
12Thủng lưới10
0.43Bàn thắng mỗi trận0.71
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai4