Krasnodar W vs Rubin Kazan W
Tỷ số chung cuộc: Krasnodar W 3-1 Rubin Kazan W tại Supreme Division Women, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krasnodar W thắng 5, hòa 5, Rubin Kazan W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Akademii FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- LLLDD Krasnodar W
- WDLLD Rubin Kazan W
- 29' S. Timonina
- 32' 0-1 N. Nasibullova
- 39' I. Vorotyntseva · A. Shuba 1-1
- 44' K. Zhitko
- HT1-1
- 46' ▲ E. Stanova ▼ N. Silina
- 68' ▲ N. Gafurova ▼ D. Khakimova
- 72' D. Mammadova
- 72' ▲ A. Nesterenko ▼ K. Samoylenko
- 81' N. Gafurova
- 83' ▲ A. Kislitsina ▼ N. Ulyanina
- 83' V. Smirnova11m 2-1
- 85' M. Boldyreva · S. Timonina 3-1
- 88' ▲ V. Milyaeva ▼ A. Shuba
- 89' Yellow Card
- 90' ▲ M. Vartanyan ▼ M. Boldyreva
- 90' ▲ A. Vishnevetskaya ▼ I. Vorotyntseva
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Silina ▼ 46'
- 14A. Piligrym
- 22V. Smirnova
- 9S. Yastrebinskaya
- 23S. Timonina
- 10I. Vorotyntseva ▼ 90'
- 6D. Novosad
- 17A. Likhota
- 32A. Shuba ▼ 88'
- 25K. Samoylenko ▼ 72'
- 74M. Boldyreva ▼ 90'
Dự bị 5
- 88E. Stanova ▲ 46'
- 45M. Vartanyan ▲ 90'
- 53A. Vishnevetskaya ▲ 90'
- 57A. Nesterenko ▲ 72'
- 20V. Milyaeva ▲ 88'
- 38A. Tsirulnikova
- 75N. Nasibullova
- 2D. Mammadova
- 11A. Dorofeyeva
- 47Y. Sholgina
- 12N. Ulyanina ▼ 83'
- 10M. Barvinok
- 24K. Alpatova
- 7A. Abramenko
- 9K. Zhitko
- 79D. Khakimova ▼ 68'
Dự bị 7
- 63E. Sevko
- 44K. Ageeva
- 55A. Savina
- 99Y. Sazonova
- 13N. Gafurova ▲ 68'
- 23A. Kislitsina ▲ 83'
- 76E. Stanovova
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
27Ghi được18
20Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận0.75
10Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai8