CSKA Moskva W
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rubin Kazan W

CSKA Moskva W vs Rubin Kazan W

Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 4-0 Rubin Kazan W tại Supreme Division Women, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 10, hòa 0, Rubin Kazan W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 20
Sân vận động
Arena Khimki, Khimki
Phong độ
WLWWW CSKA Moskva W
WDLLD Rubin Kazan W
  1. 4' M. Manuilova
  2. 12' N. Smirnova 1-0
  3. 26' A. Kislitsina K. Skotnikova
  4. 26' M. Nikolic 2-0
  5. 33' D. Kishmakhova 3-0
  6. 34' T. Petrova M. Achoyan
  7. HT3-0
  8. 46' Y. Myasnikova E. Semenova
  9. 46' I. Pleshkova M. Manuilova
  10. 55' D. Yakovleva M. Nikolic
  11. 61' Y. Myasnikova 4-0
  12. 65' A. Kislitsina
  13. 65' S. Krajsumovic M. Cavic
  14. 66' N. Gafurova N. Ulyanina
  15. 68' Y. Myasnikova
  16. 76' A. Dorofeyeva N. Nasibullova
  17. 76' K. Ageeva A. Zaynutdinova
  18. 76' D. Khakimova K. Zhitko
  19. FT4-0

Đội hình

CSKA Moskva W HLV: M. Zinovyev
  1. 33A. Gryaznova
  2. 31M. Manuilova ▼ 46'
  3. 93E. Bratko
  4. 6N. Damjanovic
  5. 24E. Semenova ▼ 46'
  6. 26V. Ermakova
  7. 10N. Smirnova
  8. 21M. Cavic ▼ 65'
  9. 19M. Achoyan ▼ 34'
  10. 79D. Kishmakhova
  11. 66M. Nikolic ▼ 55'

Dự bị 11

  1. 1E. Todua
  2. 29A. Ananyeva
  3. 15Y. Myasnikova ▲ 46'
  4. 25I. Pleshkova ▲ 46'
  5. 14T. Petrova ▲ 34'
  6. 22K. Kovalenko
  7. 47S. Krajsumovic ▲ 65'
  8. 70M. Chernomyrdina
  9. 9P. Dolmatova
  10. 17D. Yakovleva ▲ 55'
  11. 72A. Samsonyuk
Rubin Kazan W HLV: E. Portnov
  1. 38A. Tsirulnikova
  2. 47Y. Sholgina
  3. 2D. Mammadova
  4. 75N. Nasibullova ▼ 76'
  5. 17A. Zaynutdinova ▼ 76'
  6. 15A. Morozova
  7. 80K. Skotnikova ▼ 26'
  8. 10M. Barvinok
  9. 24K. Alpatova
  10. 12N. Ulyanina ▼ 66'
  11. 9K. Zhitko ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 11A. Dorofeyeva ▲ 76'
  2. 44K. Ageeva ▲ 76'
  3. 13N. Gafurova ▲ 66'
  4. 23A. Kislitsina ▲ 26'
  5. 79D. Khakimova ▲ 76'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
59Ghi được18
10Thủng lưới50
2.36Bàn thắng mỗi trận0.75
16Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu