Krasnodar W vs Chertanovo W
Tỷ số chung cuộc: Krasnodar W 0-2 Chertanovo W tại Supreme Division Women, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krasnodar W thắng 3, hòa 1, Chertanovo W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Akademii FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- LLLDD Krasnodar W
- WWLDL Chertanovo W
- 25' D. Eremenkova
- 36' O. Berezanskaya
- HT0-0
- 47' A. Shuba
- 56' 0-1 Y. Soboleva
- 67' ▲ M. Koptsova ▼ O. Berezanskaya
- 68' ▲ D. Novosad ▼ V. Klochko
- 69' ▲ A. Trenkina ▼ Z. Sharifova
- 80' ▲ I. Vorotyntseva ▼ K. Samoylenko
- 80' ▲ A. Karataeva ▼ M. Boldyreva
- 81' ▲ O. Belousova ▼ J. Camorina
- 81' ▲ E. Gruzdeva ▼ A. Akatyeva
- 81' 0-2 Y. Soboleva
- 90' ▲ S. Jafarzade ▼ S. Yastrebinskaya
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Silina
- 14A. Piligrym
- 22V. Smirnova
- 9S. Yastrebinskaya ▼ 90'
- 23S. Timonina
- 8P. Organova
- 5V. Klochko ▼ 68'
- 17A. Likhota
- 32A. Shuba
- 74M. Boldyreva ▼ 80'
- 25K. Samoylenko ▼ 80'
Dự bị 10
- 44V. Sanzharovskaya
- 88E. Taymazova
- 45M. Vartanyan
- 53A. Vishnevetskaya
- 57A. Nesterenko
- 6D. Novosad ▲ 68'
- 10I. Vorotyntseva ▲ 80'
- 20V. Milyaeva
- 99S. Jafarzade ▲ 90'
- 7A. Karataeva ▲ 80'
- 39V. Isaykina
- 4J. Camorina ▼ 81'
- 18D. Eremenkova
- 52K. Oleksyuk
- 11D. Novik
- 88L. Kotelnikova
- 10Z. Sharifova ▼ 69'
- 22A. Akatyeva ▼ 81'
- 17O. Berezanskaya ▼ 67'
- 46K. Petukhova
- 19Y. Soboleva
Dự bị 7
- 20V. Dudorova
- 6O. Belousova ▲ 81'
- 7A. Trenkina ▲ 69'
- 23D. Zakharova
- 3E. Gruzdeva ▲ 81'
- 13M. Koptsova ▲ 67'
- 14P. Semina
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
27Ghi được28
20Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai20