CSKA Moskva W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 2-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 3, hòa 2, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Sportivnyj gorodok Luzhniki, Moskva
- Phong độ
- WLWWW CSKA Moskva W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 32' N. Smirnova
- 43' T. Petrova 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Khokhlova ▼ P. Chinchilla
- 65' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 68' D. Yakovleva
- 69' 1-1 A. Andreeva
- 75' G. Grzywinska
- 79' ▲ N. Trofimova ▼ Kiki
- 87' V. Ermakova 2-1
- 90'+1 D. Yakovleva
- 90'+1 D. Yakovleva
- 90' ▲ P. Dolmatova ▼ G. Onguene
- FT2-1
Đội hình
- 33A. Gryaznova
- 25I. Pleshkova
- 93E. Bratko
- 6N. Damjanovic
- 24E. Semenova
- 10N. Smirnova
- 26V. Ermakova
- 7G. Onguene ▼ 90'
- 14T. Petrova
- 79D. Kishmakhova
- 17D. Yakovleva
Dự bị 7
- 29A. Ananyeva
- 31M. Manuilova
- 19M. Achoyan
- 21M. Cavic
- 22K. Kovalenko
- 9P. Dolmatova ▲ 90'
- 72A. Samsonyuk
- 1N. Voskobovich
- 4N. Mirzaliyeva
- 70V. Kuropatkina
- 19K. Tsybutovich
- 13V. Simanovskaya
- 77P. Chinchilla ▼ 46'
- 88A. Pozdeeva
- 10A. Andreeva
- 71E. Pantyukhina ▼ 65'
- 9Kiki ▼ 79'
- 51G. Grzywinska
Dự bị 9
- 21Y. Grichenko
- 5K. Dzhinikashvili
- 15P. Sorokina
- 22C. Estrada Carvajal
- 27M. Alekseeva
- 11N. Trofimova ▲ 79'
- 23V. Khokhlova ▲ 46'
- 31M. Zharkova ▲ 65'
- 56D. Ishmukhametova
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
59Ghi được49
10Thủng lưới13
2.36Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai23