F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Rostov W
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 5-0 Rostov W tại Supreme Division Women, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 8, hòa 2, Rostov W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- DLWLL Rostov W
- 7' P. Chinchilla
- 11' G. Grzywinska 1-0
- 25' A. Andreeva 2-0
- 37' A. Pozdeeva
- HT2-0
- 46' ▲ N. Trofimova ▼ A. Pozdeeva
- 50' S. Kirpichnikova
- 58' ▲ V. Khokhlova ▼ P. Chinchilla
- 58' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 66' ▲ V. Dergousova ▼ E. Dudko
- 70' M. Zharkova 3-0
- 72' N. Trofimova11m 4-0
- 80' ▲ D. Ishmukhametova ▼ Kiki
- 86' A. Andreeva 5-0
- 87' ▲ E. Golik ▼ G. Grzywinska
- FT5-0
Đội hình
- 1N. Voskobovich
- 5K. Dzhinikashvili
- 70V. Kuropatkina
- 4N. Mirzaliyeva
- 13V. Simanovskaya
- 77P. Chinchilla ▼ 58'
- 88A. Pozdeeva ▼ 46'
- 10A. Andreeva
- 71E. Pantyukhina ▼ 58'
- 9Kiki ▼ 80'
- 51G. Grzywinska ▼ 87'
Dự bị 11
- 21Y. Grichenko
- 35D. Selikhova
- 15P. Sorokina
- 19K. Tsybutovich
- 22C. Estrada Carvajal
- 27M. Alekseeva
- 11N. Trofimova ▲ 46'
- 23V. Khokhlova ▲ 58'
- 31M. Zharkova ▲ 58'
- 56D. Ishmukhametova ▲ 80'
- 90E. Golik ▲ 87'
- 50Y. Chernyshova
- 18L. Myznikova
- 74E. Kostareva
- 8K. Goloshchekova
- 21O. Pestereva
- 10E. Dudko ▼ 66'
- 13T. Krasnova
- 7A. Dallakyan
- 27A. Shalimova
- 4S. Kirpichnikova
- 99O. Pizlova
Dự bị 5
- 91E. Ulasevich
- 5L. Kazaryan
- 87A. Komarova
- 77A. Zakharenko
- 9V. Dergousova ▲ 66'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
49Ghi được11
13Thủng lưới44
2.04Bàn thắng mỗi trận0.46
15Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai5