Ryazan W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Krasnodar W

Ryazan W vs Krasnodar W

Tỷ số chung cuộc: Ryazan W 1-1 Krasnodar W tại Supreme Division Women, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ryazan W thắng 2, hòa 4, Krasnodar W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 5
Sân vận động
Sportkompleks Znamja Truda, Orekhovo-Zuyevo
Phong độ
DDLLL Ryazan W
LLLDD Krasnodar W
  1. 44' V. Aleshicheva
  2. HT0-0
  3. 46' V. Klochko I. Vorotyntseva
  4. 56' 0-1 P. Organova11m
  5. 65' V. Aleshicheva · E. Zubkova 1-1
  6. 70' V. Dubova
  7. 70' D. Novosad K. Samoylenko
  8. 80' A. Piligrym
  9. 83' S. Jafarzade A. Shuba
  10. 83' A. Karataeva M. Boldyreva
  11. 86' N. Perepechina V. Aleshicheva
  12. 90' V. Shuvalova T. Morina
  13. 90' E. Zavadkina V. Dubova
  14. 90' A. Guseva V. Solina
  15. 90' A. Pestretsova A. Likhota
  16. FT1-1

Đội hình

Ryazan W HLV: N. Karaseva
  1. 1M. Zhamanakova
  2. 21A. Berendeeva
  3. 23T. Dolmatova
  4. 18A. Olegina
  5. 70E. Ziyastinova
  6. 20V. Aleshicheva ▼ 86'
  7. 88V. Anisina
  8. 3E. Zubkova
  9. 25V. Dubova ▼ 90'
  10. 99T. Morina ▼ 90'
  11. 7V. Solina ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 31M. Svidunovich
  2. 17V. Shuvalova ▲ 90'
  3. 41D. Markova
  4. 71Y. Anisimova
  5. 8Y. Prisyazhnyuk
  6. 10E. Zavadkina ▲ 90'
  7. 14I. Vlasenko
  8. 24V. Ilyina
  9. 32N. Perepechina ▲ 86'
  10. 22A. Guseva ▲ 90'
Krasnodar W HLV: G. Babaev
  1. 1N. Silina
  2. 14A. Piligrym
  3. 22V. Smirnova
  4. 9S. Yastrebinskaya
  5. 23S. Timonina
  6. 8P. Organova
  7. 10I. Vorotyntseva ▼ 46'
  8. 17A. Likhota ▼ 90'
  9. 25K. Samoylenko ▼ 70'
  10. 74M. Boldyreva ▼ 83'
  11. 32A. Shuba ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 44V. Sanzharovskaya
  2. 57A. Nesterenko
  3. 5V. Klochko ▲ 46'
  4. 6D. Novosad ▲ 70'
  5. 99S. Jafarzade ▲ 83'
  6. 7A. Karataeva ▲ 83'
  7. 33A. Pestretsova ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được27
39Thủng lưới20
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu