F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Yenisey W
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 5-0 Yenisey W tại Supreme Division Women, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 8, hòa 2, Yenisey W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 22
- Phong độ
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- LLLLL Yenisey W
- 30' G. Grzywińska 1-0
- 36' E. Pantyukhina 2-0
- HT2-0
- 47' P. Chinchilla 3-0
- 58' E. Pantyukhina 4-0
- 61' ▲ A. Abramenko ▼ S. Bulgakova
- 61' ▲ A. Zaynutdinova ▼ A. Morozova
- 74' ▲ Kiki ▼ N. Korovkina
- 74' ▲ D. Ishmukhametova ▼ G. Grzywińska
- 74' ▲ K. Januškevičius ▼ A. Krasikova
- 74' ▲ E. Brusova ▼ T. Ananyeva
- 79' D. Ishmukhametova 5-0
- 80' ▲ D. Blinova ▼ K. Alpatova
- 90'+2 ▲ V. Khokhlova ▼ P. Chinchilla
- 90'+2 ▲ E. Golik ▼ A. Andreeva
- 90'+2 ▲ C. Estrada ▼ E. Pantyukhina
- FT5-0
Đội hình
- N. Voskobovich
- K. Tsybutovich
- A. Lazarević
- O. Chernova
- V. Kuropatkina
- A. Pozdeeva
- G. Grzywińska ▼ 74'
- A. Andreeva ▼ 90'
- P. Chinchilla ▼ 90'
- N. Korovkina ▼ 74'
- E. Pantyukhina ▼ 90'
Dự bị 5
- Kiki ▲ 74'
- D. Ishmukhametova ▲ 74'
- V. Khokhlova ▲ 90'
- E. Golik ▲ 90'
- C. Estrada ▲ 90'
- A. Tsirulnikova
- A. Dorofeyeva
- A. Krasikova ▼ 74'
- T. Ananyeva ▼ 74'
- D. Məmmədova
- A. Morozova ▼ 61'
- K. Alpatova ▼ 80'
- O. Tir
- K. Vasilyeva
- S. Bulgakova ▼ 61'
- L. Ovsyanikova
Dự bị 5
- A. Abramenko ▲ 61'
- A. Zaynutdinova ▲ 61'
- K. Januškevičius ▲ 74'
- E. Brusova ▲ 74'
- D. Blinova ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 65 - 8 | +57 | 68 | |
| 2 | 24 | 51 - 6 | +45 | 62 | |
| 3 | 24 | 50 - 18 | +32 | 50 | |
| 4 | 24 | 41 - 15 | +26 | 50 | |
| 5 | 24 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 6 | 24 | 24 - 27 | -3 | 33 | |
| 7 | 24 | 23 - 34 | -11 | 28 | |
| 8 | 24 | 21 - 36 | -15 | 23 | |
| 9 | 24 | 22 - 35 | -13 | 22 | |
| 10 | 24 | 16 - 44 | -28 | 21 | |
| 11 | 24 | 24 - 47 | -23 | 20 | |
| 12 | 24 | 13 - 39 | -26 | 18 | |
| 13 | 24 | 18 - 65 | -47 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
65Ghi được16
8Thủng lưới44
2.71Bàn thắng mỗi trận0.67
17Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai11