Uralets Nizhnyi Tagil vs Amkar
Tỷ số chung cuộc: Uralets Nizhnyi Tagil 0-2 Amkar tại Second League - Group 4, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uralets Nizhnyi Tagil thắng 0, hòa 1, Amkar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 23
- Phong độ
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- WWLDD Amkar
- 44' K. Korolkov
- HT0-0
- 48' 0-1 M. Sukhoruchenko
- 65' ▲ L. Tolkachev ▼ K. Korolkov
- 65' ▲ N. Goldobin ▼ A. Matsukatov
- 74' M. Smolnikov
- 75' K. Myrzakov
- 75' ▲ A. Galimov ▼ A. Dmitryuk
- 75' ▲ K. Burykin ▼ D. Khokhlov
- 79' A. Podbeltsev
- 80' ▲ D. Dibirgadzhiev ▼ E. Tyukalov
- 82' 0-2 L. Tolkachev
- 85' ▲ N. Antipov ▼ V. Chuvilov
- 90' M. Lauk
- 90'+3 ▲ A. Pridyuk ▼ A. Kotik
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Moskovets
- 14E. Zubarev
- 40M. Gorin
- 3M. Smolnikov
- 26A. Anisimov
- 88V. Kiselev
- 25D. Khokhlov ▼ 75'
- 8V. Chuvilov ▼ 85'
- 98A. Dmitryuk ▼ 75'
- 55M. Lauk
- 9A. Podbeltsev
Dự bị 10
- 24M. Tarasov
- 72R. Surmiy
- 83G. Geykin
- 33A. Musin
- 5S. Krotov
- 17A. Galimov ▲ 75'
- 13N. Antipov ▲ 85'
- 44T. Abdrashitov
- 31K. Burykin ▲ 75'
- 70R. Sharafutdinov
- 1N. Kolesov
- 4E. Gallyamov
- 30S. Takazov
- 44M. Sukhoruchenko
- 33K. Myrzakov
- 8A. Matsukatov ▼ 65'
- 77D. Zuev
- 20D. Kalayda
- 10K. Korolkov ▼ 65'
- 7E. Tyukalov ▼ 80'
- 9A. Kotik ▼ 90'
Dự bị 8
- 57E. Trifonov
- 45A. Pridyuk ▲ 90'
- 3I. Zhilov
- 6L. Tolkachev ▲ 65'
- 95A. Chernyshev
- 17M. Kozhin
- 97N. Goldobin ▲ 65'
- 11D. Dibirgadzhiev ▲ 80'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu44
39Ghi được91
30Thủng lưới46
1.5Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai47