Nosta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chelyabinsk II

Nosta vs Chelyabinsk II

Tỷ số chung cuộc: Nosta 0-1 Chelyabinsk II tại Second League - Group 4, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nosta thắng 1, hòa 1, Chelyabinsk II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 23
Phong độ
WDDWL Nosta
LWLLW Chelyabinsk II
  1. 41' 0-1 E. Stanislavchuk11m
  2. 43' D. Yudin
  3. HT0-1
  4. 46' D. Chamzhaev
  5. 46' T. Urazov D. Batyrshin
  6. 46' N. Zyryanov F. Chapliev
  7. 46' A. Chemasov M. Chumak
  8. 65' I. Popov A. Davydenko
  9. 65' D. Boyko D. Andreev
  10. 69' Y. Rudakov V. Buradzhiev
  11. 72' N. Kozlov E. Stanislavchuk
  12. 78' A. Khasyanov A. Vainer
  13. 79' I. Popov
  14. 83' N. Telenkov D. Chamzhaev
  15. 90' A. Novosad
  16. 90'+2 I. Vostrov D. Yudin
  17. FT0-1

Đội hình

Nosta HLV: A. Eshkin
  1. 1M. Shalonikov
  2. 2A. Balakhonov
  3. 32R. Karavalliev
  4. 31V. Borodovitsin
  5. 3I. Kolesnikov
  6. 26D. Batyrshin ▼ 46'
  7. 10D. Chamzhaev ▼ 83'
  8. 6A. Dzhebov
  9. 18A. Davydenko ▼ 65'
  10. 8A. Vainer ▼ 78'
  11. 12D. Andreev ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 16N. Nelyubov
  2. 25Y. Razhin
  3. 20N. Telenkov ▲ 83'
  4. 7V. Dzyon
  5. 21T. Urazov ▲ 46'
  6. 19I. Popov ▲ 65'
  7. 30A. Khasyanov ▲ 78'
  8. 13D. Boyko ▲ 65'
Chelyabinsk II HLV: M. Gerasin
  1. 16A. Melezhechkin
  2. 91I. Yurin
  3. 82A. Ignatiev
  4. 13A. Tushin
  5. 84D. Firsov
  6. 12A. Novosad
  7. 83M. Chumak ▼ 46'
  8. 92D. Yudin ▼ 90'
  9. 51F. Chapliev ▼ 46'
  10. 74E. Stanislavchuk ▼ 72'
  11. 71V. Buradzhiev ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 57A. Albastov
  2. 96I. Vostrov ▲ 90'
  3. 53A. Salenko
  4. 76N. Kozlov ▲ 72'
  5. 9N. Zyryanov ▲ 46'
  6. 98Y. Rudakov ▲ 69'
  7. 97A. Chemasov ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amkar
25 60 - 19 +41 60
2
Khimik Dzerzhinsk
25 56 - 20 +36 59
3
Orenburg II
25 41 - 24 +17 43
4
KDV
25 41 - 25 +16 43
5
Uralets Nizhnyi Tagil
25 37 - 28 +9 39
6
Dinamo Barnaul
25 30 - 40 -10 38
7
Volna Nizhegorodskaya
25 33 - 35 -2 37
8
Rubin Kazan 2
25 40 - 30 +10 36
9
Krylya Sovetov II
25 29 - 39 -10 26
10
Akron II
25 41 - 52 -11 24
11
Chelyabinsk II
25 18 - 40 -22 24
12
FC Ural Yekaterinburg II
25 22 - 53 -31 18
13
Nosta
25 24 - 52 -28 16
14
Sokol Kazan
13 8 - 23 -15 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
26Ghi được18
55Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.72
1Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu