FC Ural Yekaterinburg II vs Krylya Sovetov II
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg II 0-0 Krylya Sovetov II tại Second League - Group 4, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg II thắng 2, hòa 4, Krylya Sovetov II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 18
- Phong độ
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- LLDWL Krylya Sovetov II
- 45' V. Nem
- HT0-0
- 53' D. Eremin
- 56' A. Shcherbakov
- 58' ▲ I. Shakhmatov ▼ D. Eremin
- 58' ▲ V. Rakhimov ▼ A. Kulikov
- 72' ▲ T. Arabachyan ▼ V. Nem
- 72' ▲ P. Satuchin ▼ D. Latykhov
- 75' P. Satuchin
- 76' I. Gribakin
- 81' ▲ L. Khanov ▼ A. Shcherbakov
- 85' ▲ G. Volkov ▼ A. Azbukin
- 85' ▲ A. Belikov ▼ E. Borisov
- 90'+3 ▲ D. Bazygin ▼ A. Chalyi
- FT0-0
Đội hình
- 67Y. Maleev
- 54D. Sekach
- 33I. Khatuntsev
- 30K. Sidorov
- 73D. Eremin ▼ 58'
- 74D. Kiselev
- 61I. Alferov
- 51A. Kulikov ▼ 58'
- 27A. Shcherbakov ▼ 81'
- 72D. Latykhov ▼ 72'
- 76V. Nem ▼ 72'
Dự bị 10
- 85Y. Zarutskiy
- 63M. Beshtoev
- 98S. Zolkin
- 92I. Ryzhkov
- 52I. Shakhmatov ▲ 58'
- 90T. Arabachyan ▲ 72'
- 60A. Ermakov
- 58V. Rakhimov ▲ 58'
- 62P. Satuchin ▲ 72'
- 45L. Khanov ▲ 81'
- 61D. Beltyukov
- 56A. Radaev
- 89A. Zagorodnikov
- 63E. Chistyakov
- 33A. Lysov
- 55A. Chalyi ▼ 90'
- 65I. Gribakin
- 82K. Popov
- 68A. Azbukin ▼ 85'
- 29E. Karpitskiy
- 96E. Borisov ▼ 85'
Dự bị 4
- 71M. Nedospasov
- 44G. Volkov ▲ 85'
- 67D. Bazygin ▲ 90'
- 85A. Belikov ▲ 85'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
23Ghi được29
56Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai10