Rubin Kazan 2 vs Nosta
Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 3-0 Nosta tại Second League - Group 4, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 5, hòa 1, Nosta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 18
- Phong độ
- LLLWL Rubin Kazan 2
- WDDWL Nosta
- 4' D. Kiryagin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Chernov ▼ I. Gabdullin
- 54' A. Ziyaisov 2-0
- 60' A. Teshkin 3-0
- 65' ▲ I. Balyasnikov ▼ S. Gasanov
- 65' ▲ E. Chumarin ▼ P. Ilyin
- 67' E. Chumarin
- 68' ▲ P. Vereshchak ▼ R. Karavalliev
- 68' ▲ D. Batyrshin ▼ A. Dzhebov
- 71' A. Ziyaisov
- 76' ▲ D. Zheltukhin ▼ V. Fomin
- 79' ▲ I. Popov ▼ A. Vainer
- 79' ▲ A. Khasyanov ▼ V. Galkin
- 83' ▲ V. Mamonov ▼ A. Ziyaisov
- 86' ▲ Y. Razhin ▼ A. Balakhonov
- FT3-0
Đội hình
- 39I. Ezhov
- 3V. Fomin ▼ 76'
- 4D. Kiryagin
- 95I. Ivanov
- 5S. Gasanov ▼ 65'
- 98S. Surikov
- 88P. Ilyin ▼ 65'
- 99A. Teshkin
- 11A. Ziyaisov ▼ 83'
- 47I. Gabdullin ▼ 46'
- 20M. Yakovlev
Dự bị 8
- 1E. Tushev
- 91A. Khayrulin
- 22D. Zheltukhin ▲ 76'
- 67I. Balyasnikov ▲ 65'
- 97E. Chumarin ▲ 65'
- 8V. Mamonov ▲ 83'
- 80S. Chernov ▲ 46'
- 55E. Galimullin
- 16N. Nelyubov
- 2A. Balakhonov ▼ 86'
- 32R. Karavalliev ▼ 68'
- 4A. Kononykin
- 20N. Telenkov
- 10D. Chamzhaev
- 6A. Dzhebov ▼ 68'
- 7V. Dzyon
- 17V. Galkin ▼ 79'
- 8A. Vainer ▼ 79'
- 18A. Davydenko
Dự bị 7
- 33A. Sivolapov
- 25Y. Razhin ▲ 86'
- 15P. Vereshchak ▲ 68'
- 26D. Batyrshin ▲ 68'
- 19I. Popov ▲ 79'
- 5I. Pchelintsev
- 30A. Khasyanov ▲ 79'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
40Ghi được26
30Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai13