Nosta vs Khimik Dzerzhinsk
Tỷ số chung cuộc: Nosta 2-5 Khimik Dzerzhinsk tại Second League - Group 4, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nosta thắng 1, hòa 0, Khimik Dzerzhinsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 16
- Phong độ
- WDDWL Nosta
- LWLWW Khimik Dzerzhinsk
- 7' D. Chamzhaev
- 13' 0-1 I. Yurchenko
- 16' N. Nelyubov 1-1
- 36' 1-2 I. Gruznov
- 41' 1-3 I. Yurchenko
- HT1-3
- 62' ▲ D. Batyrshin ▼ V. Dzyon
- 62' ▲ V. Abramov ▼ A. Kononykin
- 67' 1-4 S. Doronin
- 72' ▲ A. Davydenko ▼ I. Popov
- 72' ▲ D. Boyko ▼ P. Vereshchak
- 78' ▲ N. Telenkov ▼ A. Dzhebov
- 78' A. Dzhebov 2-4
- 79' ▲ V. Ermakov ▼ D. Weber
- 79' ▲ O. Trofimov ▼ I. Gruznov
- 90'+1 D. Plotnikov
- 90' 2-5 I. Yurchenko
- FT2-5
Đội hình
- 16N. Nelyubov
- 4A. Kononykin ▼ 62'
- 2A. Balakhonov
- 23D. Ssorin
- 32R. Karavalliev
- 15P. Vereshchak ▼ 72'
- 10D. Chamzhaev
- 7V. Dzyon ▼ 62'
- 6A. Dzhebov ▼ 78'
- 19I. Popov ▼ 72'
- 8A. Vainer
Dự bị 12
- 1B. Bakirov
- 25Y. Razhin
- 11I. Dorofeev
- 20N. Telenkov ▲ 78'
- 26D. Batyrshin ▲ 62'
- 5I. Pchelintsev
- 21V. Abramov ▲ 62'
- 9S. Lesovskiy
- 17V. Galkin
- 18A. Davydenko ▲ 72'
- 13D. Boyko ▲ 72'
- 24D. Medvedev
- 13V. Dolzhenko
- 5A. Shirokov
- 97S. Doronin
- 22A. Bocharov
- 77D. Plotnikov
- 8D. Knyazev
- 19K. Gordeev
- 11D. Weber ▼ 79'
- 7N. Abramushkin
- 9I. Yurchenko
- 36I. Gruznov ▼ 79'
Dự bị 6
- 57N. Shulkin
- 65A. Goryachkin
- 74A. Lapin
- 4V. Ermakov ▲ 79'
- 10D. Merenchukov
- 98O. Trofimov ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
26Ghi được57
55Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai30