Chelyabinsk II vs Akron II
Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk II 2-0 Akron II tại Second League - Group 4, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk II thắng 1, hòa 0, Akron II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 16
- Phong độ
- LWLLW Chelyabinsk II
- WWLLD Akron II
- 18' S. Kachura
- 27' T. Kuzmenko
- 33' A. Novosad
- HT0-0
- 46' ▲ D. Teryaev ▼ N. Platon
- 53' E. Stanislavchuk
- 61' Yellow Card
- 61' S. Kachura
- 61' S. Kachura
- 62' ▲ M. Chumak ▼ Y. Rudakov
- 62' ▲ F. Chapliev ▼ N. Zyryanov
- 66' ▲ E. Glukhov ▼ A. Novosad
- 66' E. Stanislavchuk 1-0
- 78' ▲ I. Vostrov ▼ A. Tushin
- 78' ▲ N. Kozlov ▼ D. Yudin
- 80' ▲ D. Bitel ▼ V. Santalov
- 80' M. Chumak 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Melezhechkin
- 91I. Yurin
- 82A. Ignatiev
- 13A. Tushin ▼ 78'
- 84D. Firsov
- 12A. Novosad ▼ 66'
- 74E. Stanislavchuk
- 92D. Yudin ▼ 78'
- 9N. Zyryanov ▼ 62'
- 97A. Chemasov
- 98Y. Rudakov ▼ 62'
Dự bị 11
- 57A. Albastov
- 96I. Vostrov ▲ 78'
- 67A. Pashkov
- 47E. Glukhov ▲ 66'
- 52V. Kachamin
- 76N. Kozlov ▲ 78'
- 53A. Salenko
- 83M. Chumak ▲ 62'
- 51F. Chapliev ▲ 62'
- 80A. Krivoguzov
- 71V. Buradzhiev
- 16M. Bezrogov
- 55A. Popov
- 63T. Kuzmenko
- 58N. Gavrilin
- 57S. Kachura
- 74V. Santalov ▼ 80'
- 75V. Vinnikov
- 67N. Platon ▼ 46'
- 62C. Batyrbiy
- 65S. Zelenov
- 33M. Kholodov
Dự bị 3
- 95A. Grigorjev
- 88D. Bitel ▲ 80'
- 8D. Teryaev ▲ 46'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
18Ghi được41
40Thủng lưới52
0.72Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn19
9Hiệp hai19