Chelyabinsk II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Barnaul

Chelyabinsk II vs Dinamo Barnaul

Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk II 0-0 Dinamo Barnaul tại Second League - Group 4, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk II thắng 0, hòa 1, Dinamo Barnaul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 15
Phong độ
LWLLW Chelyabinsk II
WWWLD Dinamo Barnaul
  1. 11' V. Ilik
  2. 21' D. Bakay
  3. 32' D. Firsov
  4. HT0-0
  5. 46' M. Chumak A. Chemasov
  6. 46' N. Chalyi K. Mogel
  7. 56' A. Petukhov M. Eruslanov
  8. 64' D. Tsvetkov K. Simakov
  9. 69' V. Buradzhiev Y. Rudakov
  10. 74' V. Buradzhiev
  11. 76' E. Glukhov N. Zyryanov
  12. 76' V. Kachamin D. Yudin
  13. 88' A. Malfanov Z. Sergeev
  14. 88' D. Vinter A. Yarkin
  15. 90' F. Chapliev E. Stanislavchuk
  16. FT0-0

Đội hình

Chelyabinsk II HLV: M. Gerasin
  1. 16A. Melezhechkin
  2. 91I. Yurin
  3. 13A. Tushin
  4. 82A. Ignatiev
  5. 84D. Firsov
  6. 12A. Novosad
  7. 74E. Stanislavchuk ▼ 90'
  8. 9N. Zyryanov ▼ 76'
  9. 92D. Yudin ▼ 76'
  10. 98Y. Rudakov ▼ 69'
  11. 97A. Chemasov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 57A. Albastov
  2. 96I. Vostrov
  3. 67A. Pashkov
  4. 53A. Salenko
  5. 83M. Chumak ▲ 46'
  6. 75D. Shageev
  7. 47E. Glukhov ▲ 76'
  8. 51F. Chapliev ▲ 90'
  9. 76N. Kozlov
  10. 80A. Krivoguzov
  11. 52V. Kachamin ▲ 76'
  12. 71V. Buradzhiev ▲ 69'
Dinamo Barnaul HLV: O. Sergeev
  1. 16I. Bychkov
  2. 53V. Ilik
  3. 5E. Kamilov
  4. 27A. Sablin
  5. 3Z. Sergeev ▼ 88'
  6. 49D. Bakay
  7. 15M. Eruslanov ▼ 56'
  8. 10M. Osipov
  9. 83K. Simakov ▼ 64'
  10. 14K. Mogel ▼ 46'
  11. 96A. Yarkin ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 35M. Kulish
  2. 85A. Malfanov ▲ 88'
  3. 34D. Tsvetkov ▲ 64'
  4. 13A. Petukhov ▲ 56'
  5. 79N. Chalyi ▲ 46'
  6. 86D. Vinter ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amkar
25 60 - 19 +41 60
2
Khimik Dzerzhinsk
25 56 - 20 +36 59
3
Orenburg II
25 41 - 24 +17 43
4
KDV
25 41 - 25 +16 43
5
Uralets Nizhnyi Tagil
25 37 - 28 +9 39
6
Dinamo Barnaul
25 30 - 40 -10 38
7
Volna Nizhegorodskaya
25 33 - 35 -2 37
8
Rubin Kazan 2
25 40 - 30 +10 36
9
Krylya Sovetov II
25 29 - 39 -10 26
10
Akron II
25 41 - 52 -11 24
11
Chelyabinsk II
25 18 - 40 -22 24
12
FC Ural Yekaterinburg II
25 22 - 53 -31 18
13
Nosta
25 24 - 52 -28 16
14
Sokol Kazan
13 8 - 23 -15 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
18Ghi được31
40Thủng lưới42
0.72Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu