Dinamo Barnaul vs Akron II
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Barnaul 3-2 Akron II tại Second League - Group 4, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinamo Barnaul thắng 5, hòa 1, Akron II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 14
- Phong độ
- WWWLD Dinamo Barnaul
- WWLLD Akron II
- 3' A. Popov
- 6' K. Simakov
- 21' M. Kholodovphản lưới 1-0
- 24' K. Simakov 2-0
- 26' M. Osipov
- 28' 2-1 N. Makeev11m
- 32' D. Bakay
- HT2-1
- 46' ▲ N. Platon ▼ S. Zelenov
- 55' 2-2 N. Makeev
- 56' ▲ N. Chalyi ▼ K. Mogel
- 65' ▲ A. Malfanov ▼ K. Simakov
- 65' ▲ D. Tsvetkov ▼ M. Osipov
- 65' ▲ K. Simonov ▼ C. Batyrbiy
- 70' ▲ N. Chelyshev ▼ N. Makeev
- 74' A. Yarkin 3-2
- 78' ▲ R. Kommusar ▼ E. Kamilov
- 78' ▲ D. Vinter ▼ A. Yarkin
- 78' ▲ V. Santalov ▼ M. Kholodov
- FT3-2
Đội hình
- 16I. Bychkov
- 53V. Ilik
- 5E. Kamilov ▼ 78'
- 27A. Sablin
- 3Z. Sergeev
- 49D. Bakay
- 15M. Eruslanov
- 10M. Osipov ▼ 65'
- 83K. Simakov ▼ 65'
- 14K. Mogel ▼ 56'
- 96A. Yarkin ▼ 78'
Dự bị 6
- 35M. Kulish
- 78R. Kommusar ▲ 78'
- 85A. Malfanov ▲ 65'
- 34D. Tsvetkov ▲ 65'
- 79N. Chalyi ▲ 56'
- 86D. Vinter ▲ 78'
- 96V. Postrigan
- 55A. Popov
- 63T. Kuzmenko
- 57S. Kachura
- 89D. Popenkov
- 75V. Vinnikov
- 62C. Batyrbiy ▼ 65'
- 65S. Zelenov ▼ 46'
- 8D. Teryaev
- 33M. Kholodov ▼ 78'
- 39N. Makeev ▼ 70'
Dự bị 7
- 61D. Vranitsyn
- 64F. Pavlenko
- 74V. Santalov ▲ 78'
- 88D. Bitel
- 67N. Platon ▲ 46'
- 59K. Simonov ▲ 65'
- 82N. Chelyshev ▲ 70'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
31Ghi được41
42Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai19