Orenburg II vs Khimik Dzerzhinsk
Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 0-3 Khimik Dzerzhinsk tại Second League - Group 4, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 0, hòa 1, Khimik Dzerzhinsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWW Orenburg II
- LWLWW Khimik Dzerzhinsk
- 5' S. Doronin
- 19' 0-1 A. Khityaev
- 44' Y. Pitintsev
- HT0-1
- 46' ▲ N. Abramushkin ▼ A. Uboniev
- 59' A. Chubukin
- 60' ▲ A. Zhelannikov ▼ D. Kapustyanskiy
- 60' ▲ I. Vsyakikh ▼ E. Antsiperov
- 61' ▲ D. Plotnikov ▼ A. Bocharov
- 63' 0-2 I. Yurchenko
- 69' A. Shirokov
- 70' 0-3 I. Yurchenko
- 79' ▲ Y. Razhin ▼ S. Oleynik
- 79' ▲ D. Batyrshin ▼ Y. Pitintsev
- 81' ▲ V. Ermakov ▼ D. Knyazev
- 81' ▲ I. Sergienko ▼ D. Weber
- 82' ▲ Y. Frolov ▼ I. Morozov
- 87' ▲ A. Goryachkin ▼ S. Doronin
- FT0-3
Đội hình
- 85N. Tyulenev
- 76P. Klinov
- 25S. Oleynik ▼ 79'
- 34S. Zverev
- 71V. Kerin
- 65I. Ivashchenko
- 67Y. Pitintsev ▼ 79'
- 91I. Morozov ▼ 82'
- 48E. Antsiperov ▼ 60'
- 70D. Kapustyanskiy ▼ 60'
- 79D. Antsiperov
Dự bị 7
- 53V. Korobov
- 33V. Manakov
- 44Y. Razhin ▲ 79'
- 93A. Zhelannikov ▲ 60'
- 74D. Batyrshin ▲ 79'
- 89Y. Frolov ▲ 82'
- 82I. Vsyakikh ▲ 60'
- 13V. Dolzhenko
- 5A. Shirokov
- 21A. Khityaev
- 44A. Chubukin
- 97S. Doronin ▼ 87'
- 22A. Bocharov ▼ 61'
- 11D. Weber ▼ 81'
- 19K. Gordeev
- 8D. Knyazev ▼ 81'
- 99A. Uboniev ▼ 46'
- 9I. Yurchenko
Dự bị 7
- 1R. Anikeev
- 65A. Goryachkin ▲ 87'
- 77D. Plotnikov ▲ 61'
- 4V. Ermakov ▲ 81'
- 47I. Sergienko ▲ 81'
- 7N. Abramushkin ▲ 46'
- 91I. Kozhukhar
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu27
41Ghi được57
24Thủng lưới21
1.64Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30