FC Ural Yekaterinburg II vs Rubin Kazan 2
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg II 0-1 Rubin Kazan 2 tại Second League - Group 4, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg II thắng 1, hòa 4, Rubin Kazan 2 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 9
- Phong độ
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- LLLWL Rubin Kazan 2
- 11' ▲ L. Khanov ▼ D. Latykhov
- 20' R. Gavrilov
- 40' 0-1 D. Prokhorov
- 44' A. Ziyaisov
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bondarenko ▼ I. Shakhmatov
- 46' ▲ V. Nem ▼ L. Belov
- 61' ▲ S. Zolkin ▼ K. Sidorov
- 62' ▲ A. Mutaliev ▼ E. Mukba
- 68' I. Ivanov
- 75' ▲ I. Alferov ▼ A. M. Khabibulin
- 85' ▲ E. Chumarin ▼ L. Fattakhov
- 90'+2 N. Khrisanfov
- 90'+1 ▲ S. Chernov ▼ A. Ziyaisov
- FT0-1
Đội hình
- 85Y. Zarutskiy
- 52I. Shakhmatov▼ 46'
- 30K. Sidorov▼ 61'
- 54D. Sekach
- 70M. Osinov
- 35N. Khrisanfov
- 41A. M. Khabibulin▼ 75'
- 74D. Kiselev
- 84L. Belov▼ 46'
- 31M. M. Sergeev
- 72D. Latykhov▼ 11'
Dự bị 8
- 88V. Pavlov
- 98S. Zolkin▲ 61'
- 89K. Balashov
- 63M. Beshtoev
- 61I. Alferov▲ 75'
- 45L. Khanov▲ 11'
- 82S. Bondarenko▲ 46'
- 76V. Nem▲ 46'
- 86N. Korets
- 70R. Abdullin
- 83R. Gavrilov
- 42D. Bagautdinov
- 95I. Ivanov
- 98S. Surikov
- 7L. Fattakhov▼ 85'
- 87E. Mukba▼ 62'
- 11A. Ziyaisov▼ 90'
- 20M. Yakovlev
- 23D. Prokhorov
Dự bị 9
- 91A. Khayrulin
- 67I. Balyasnikov
- 22D. Zheltukhin
- 3V. Fomin
- 99A. Teshkin
- 97E. Chumarin▲ 85'
- 9A. Korban
- 10A. Mutaliev▲ 62'
- 80S. Chernov▲ 90'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
23Ghi được40
56Thủng lưới30
0.88Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai21